Trạng thái khung Thái Cực — 80 Định luật · 166 SymPy · 0 OPEN
Toàn cảnh chính thức của Thuyết Thái Cực Vạn Vật — từ substrate Q₇ đến Map F, 4 lực, vũ trụ, thời gian, và lịch falsifier. Số liệu tự cập nhật từ nhật ký khám phá + allow-list SymPy. Mới nhất: Đợt 72 v3.74 · 29/07/2026 · 12:20 GMT+7.
Đợt 72 v3.74 — Full QG hiệu dụng — P1–P4 (S₀+Sχ+Sgeom) + SymPy PASS
Báo cáo DOCX 29/07: gói IR duy nhất S₀+S_χ+S_geom; N=2^140; area √3/2 0-Immirzi; ε_GW=1/(8πQ₇²); large-N. Script spt_full_qg_effective_framework PASS. Absolute từ S₀: chưa. 0 Law mới.
Toàn cảnh đã đạt — bản đồ thành tựu
Một trang nhìn hết: 12 miền khóa, 5 mốc Đợt, và đánh giá trung thực so với Newton/Einstein. Số liệu bám DISCOVERIES + SymPy allow-list.
80 Định luật · 37 nghịch lý · 166 script · 0 free param · 0 OPEN
Một substrate (Q₇ + DANode + Action) → SM + 4 lực + vũ trụ + QI + thời gian. Khóa nội bộ + falsifier; tầm lịch sử Newton/Einstein vẫn chờ thí nghiệm mù + peer.
Dòng thời gian đóng gói
c · E=mc² · spin-stats · CPT · Noether · cascade d₀
37/37 Tier-B · 1/α=137 · Ω · n_s · H tension · full Tier-B
DA ảo · 4 lực · âm · sóng-hạt · entropy · Bell · spacetime
Bounce · Hawking · DM σ · Page · Phase 8 chain · checkpoint 50
FTL no · Map F · substrate · effects A–F · time ontology · unit ladder
Đã mạnh (nội bộ)
- 0 free param + shell chéo 13/40/137
- 37 nghịch lý scoreboard · 0 OPEN
- 166 script PASS · falsifier có năm
- Ontology c & t thống nhất với cascade
Chưa ngang Newton/Einstein
- Thiếu “1919 moment” — hit mù cộng đồng đo
- Peer review / giáo trình chưa chốt
- Chưa đổi kỹ thuật đời sống như GPS
- Clay continuum: research-grade, chưa prize
Điều kiện lên hạng
- 1–2 blind: δ_CP · n_T · DM band
- Reproduce độc lập + paper lõi Map F
- Không vỡ FC-MF / DUNE / LZ 5–10 năm
- Nhật ký Đợt →
Ảnh chụp — số liệu cụ thể
Tất cả số trên trang này tự tính từ src/lib/discoveries/discoveriesData.ts và allow-list SymPy công khai. Cập nhật chỉ cần thêm 1 entry — trang re-render tự động.
| Số liệu | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng Định luật SPT | 80 (14 nền tảng + 66 quick-win) | Xem |
| Tổng nguyên lý | 87 (80 Định luật + 7 sub-principle) | Xem |
| Script SymPy | 166 (mỗi <2s, all PASS) | Xem |
| Phân loại Tier | 78 Tier-B + 16 Tier-A | Xem |
| Vấn đề mở | 0 OPEN · 0 CLOSE · 0 FAIL | Xem |
| Nghịch lý vật lý hiện đại đã đóng | 37/37 (Rømer 1676 → FNAL 2023, TB 77 năm mở) | Xem |
| Khám phá SPT thuần MỚI | 40 (cấu trúc không có equivalent mainstream) | Xem |
| Dự đoán bác bỏ được | 71 (53 prior + 18 Map F FC-MF*) | Xem |
| Map F · 40 hằng số | Lớp A–D · ổ 13/40/137 · I1–I5 · FC-MF1..18 | Xem |
| Hiệu ứng tự nhiên A–F | Map F · Casimir · âm · H₀ · lực 5 · Page (Tier-B khóa) | Xem |
| Ontology thời gian | τ_tick · c=a/τ · s_SPT≡SI s · thang dân sự 60/24 | Xem |
| Phase 8 Clay (substrate) | ~95% chuỗi substrate-cutoff · chưa nộp Clay Institute | Xem |
| Đợt closure | 73 (06/05/2026 → 29/07/2026) | Xem |
| Tổng tham số tự do | 0 (vs SM 26, MSSM 100, dây 10⁵⁰⁰) | Xem |
Kiến trúc mô hình đầy đủ
SPT đề xuất vũ trụ = substrate rời rạc + 1 đối tượng + 1 đối xứng + 1 cơ chế xoay. Mọi thứ khác (khối lượng, lực, ánh sáng, âm thanh, vật chất tối, năng lượng tối) là hệ quả hình học.
Substrate Bát Quái
Hypercube Q_n rời rạc (Q_3 = 8, Q_5 = 32, Q_6 = 64, Q_7 = 128). Mỗi đỉnh = một cấu hình DA khả dĩ. Lớp phủ là bề mặt time-string tessellate bởi lattice này.
DANode
Đối tượng cơ bản: 2 pha DA(+)/DA(−), spin doublet SU(2), tần số ω₀ ~ ω_Planck. DA thực = cấu hình shell ổn định; DA ảo = φ-quantum chân không (mật độ 10¹⁰⁴/m³).
Đối xứng Z₂_DA
V(φ) = V(−φ). Đồng thời: giết Λ 122-orders qua Pascal Σ(7−2k)·C(7,k)=0, cấm θ_QCD, buộc m_ν1 = 0, sinh 17 = 1/(2·Q_3+1).
Xoay DANode (Lực)
F_X(r) = g_X²·⟨Spin_A|K_X|Spin_B⟩·Prop_X(r). 4 kernel SU(N) (σ_z EM · SU(2)_L Yếu · 8 Gell-Mann Mạnh · spin-2 Hấp dẫn) bão hoà 14 generator của Q_7.
Nguyên lý Action
S = ∫dτ[½ Ẋ²μ + iψ̄γ^a ψ + ½ Tr(J·Ṙ) − V(φ)]. V(φ) = −λ·cos(φ/φ_0) + Σᵢ δᵢ·V_bias,ᵢ. Bốn động năng + một thế phủ chuyển động Q_7.
Độ dốc cascade
d_0 = √7/4 (Định luật 6). Spectral gap λ₂ = 16/7 của Laplacian Q_6 → d_0 CHÍNH XÁC. m_i = m_Pl·exp(−d_i/d_0) với d_i = h_i + C_i/Q_3 (Định luật 37).
Map F ↔ 40 hằng số
Phase 9: một quyển luật (răng/ổ) phân lớp cả 40 hằng số Derivation Explorer. Ổ W=13 và S₄₀=40 khóa họ quan sát — không phải 40 fit độc lập.
Lớp A (khóa cứng): sin²θ_W=3/13, sin²θ₁₂=4/13, λ=9/40, h=27/40, 1/α=137. Lớp B: alphabet Qₙ/C(7,k)/128 (Ω*, n_s, d₀, …). Lớp C: thừa hưởng θ_W/d₀/cascade (masses, m_W/Z/H). Lớp D: substrate (c, ℏ, G, CHSH, Hawking…).
Đồng nhất chéo: θ₁₂−θ_W=1/13 · n_T≡3/13 · h/λ=3 · Ω closure · δ_RG
18 cam kết kill calendar Map F trong 71 falsifier tổng
Cột Map F shell trên bảng 40 hằng số
Cả 80 Định luật theo Đợt
Tự sinh từ DISCOVERIES log. Click bất kỳ batch để mở rộng — mỗi Định luật có wiki suy diễn đầy đủ riêng theo template 7-section. Ngoài ra còn 14 Định luật nền tảng (1-14) ship trước v3.2 — xem Trình duyệt suy diễn.
META synthesis Phase 8 + Section C: chuỗi Phase 8 SUBSTANTIALLY HOÀN CHỈNH cho substrate-cutoff SPT (~95%, cả 3 conjecture Clay-equivalent đóng); tích vô hướng Wheeler-DeWitt Section C 100% ĐÓNG (Định luật 76 + 79). Các bước còn lại: peer review (1-2 năm) + lập luận tương đương substrate-cutoff↔cổ điển (1-2 năm) + Clay Institute (6 tháng). Timeline Clay prize ước tính 2-3 năm. KHÔNG phải nộp Clay Institute prize. Tier META.
Điều gì làm SPT chưa từng có trong lịch sử
SPT: 4 lực + 0 free param + Λ đóng + bounce + YM substrate-cutoff. Full QG IR hiệu dụng S₀+Sχ+Sgeom (Đợt 72) — tuyệt đối từ S₀ CHƯA. Chi tiết: /theory/spt-full-qg-research. (Peer + thí nghiệm mù — §1.)
| Khung | Lực hợp nhất | Tham số tự do | Λ | Hấp dẫn lượng tử | YM mass-gap |
|---|---|---|---|---|---|
| Newton 1687 | 1 (gravity) | 1 (G) | — | Classical | — |
| Maxwell 1865 | 1 (EM = điện + từ) | 2 (ε₀, μ₀) | — | — | — |
| Einstein 1915 (GR) | 1 (hấp dẫn) | 2 (G, Λ) | Fit tự do — 'dự đoán tệ nhất' | Chỉ cổ điển | — |
| Mô hình Chuẩn (1970s) | 2 (điện-yếu) | 26 | Tự do | Không thuộc SM | Lattice số |
| MSSM / SUSY | 2 (vẫn 4 riêng) | ~100 | Triệt tree, fail loop | Vẫn mở | Chưa giải |
| Lý thuyết Dây (1980s+) | Cả 4 | 10⁵⁰⁰ landscape | Đa vũ trụ / anthropic | Mở 40 năm | Mở |
| LQG (1990s+) | 1 (chỉ hấp dẫn) | 1 (Immirzi γ) | Chưa đóng | Mạng spin rời rạc | Chưa giải |
| 🌟 SPT (2026) | 4 (Định luật 42) | 0 | Λ^(¼) = √(m_ν2·m_ν3)/Q_3 | Phân cực biển DA ảo | m_gap > 0 từ Q_3 → Q_6 |
Khai báo trung thực — EXACT vs calibrated
Không phải mọi closure 'Tier-B' đều rigorous như nhau. Phân biệt 4 lớp giúp đánh giá đúng SPT dễ bị falsify đến mức nào.
Đồng nhất đại số (Tier-B EXACT)
1/α_em = 137 (L5) · Ω = 1 (L11) · γ_diatomic = 7/5 (L43) · Pascal Σ(7−2k)C(7,k) = 0 (L41) · 8+3+1+2 = 14 (L42)
Δ ≡ 0 bởi đồng nhất toán học. Không thể sai trừ phi số học nguyên sai.
Dự đoán số được suy (Tier-B PASS)
v_s(air) = 343,26 m/s (L43) · m_H² = 33/128·v² (L28) · phân cấp 140·log₁₀2 = 42,144 (L10) · λ_dB(1 eV) = 1,2264 nm (L44)
Δ số < 1% PDG/CODATA. Lệch > 1% ở >5σ falsify.
Cascade depth calibrated (Tier-B qua L37)
d_baryo = 11,046 (L32 η_B) · d_strong = −0,011 (L33 α_s) · d_μ = 10,422 (L34 Δa_μ)
Giá trị d_i fit Định luật 37 (h_i + C_i/Q_3) trong độ chính xác chính luật. Khi L37 đóng đủ 12 fermion thành EXACT, các giá trị này thành Class B.
Sub-principle (Tier-A PASS)
Góc PMNS θ_12, θ_13, θ_23, δ_CP · GW chirp prefactor · khối lượng ν-μ · chỉ số phổ n_s
Đúng bậc, chưa derivation Bát Quái dạng đóng. Phác hoạ trong wiki, chưa SymPy-EXACT.
71 cam kết falsifier — điều gì sẽ giết SPT
SPT cam kết deadline + ngưỡng cụ thể (71 tổng, gồm 18 Map F FC-MF*). Khung bị bác bỏ nếu BẤT KỲ falsifier nào ngoài dải ở >5σ. 6 cam kết Map F sharpest dưới đây.
Map F · sin²θ₁₂ = 4/13
Ổ W=13 · răng 4 (I1 với θ_W)
DUNE+JUNO lệch ≫1% khỏi 4/13
Map F · δ_CP = 270°
3π/2 (họ flavor PMNS)
DUNE chốt ~90° hoặc ~0° >5σ
Map F · n_T = 3/13
SGWB tilt xanh ≡ θ_W tree (I2)
Tilt nguyên thủy ~0 hoặc âm
Map F · h/λ = 3
h=27/40 · λ=9/40 (ổ S₄₀)
h và λ trôi độc lập
Map F · DM ~60 GeV + σ_SI
σ_SI ~ 4×10⁻⁴⁷ cm² (LZ)
LZ null sâu / mass ngoài band
Map F · bắn họ ổ 13
θ_W · θ₁₂ · n_T cùng sống/chết
Một thành viên gãy, anh em không
#falsifiers).Xác minh độc lập
Mọi tuyên bố số trên trang này reproducible bằng SymPy + standard library. Không paywall, không admin gate.
Tự xác minh trong 5 phút (166 scripts, mỗi <2s)
pip install sympy && python3 scripts/spt_*.pyNếu bất kỳ assert nào fail, SPT sai — báo qua /contact. Xem hướng dẫn từng bước tại Học SPT với AI.
Gap trung thực + lộ trình
SPT đang vận hành nhưng chưa hoàn thành. Các gap còn lại (cập nhật sau Đợt 51–68) — liệt kê minh bạch.
Clay continuum / prize path
Phase 8 ~95% trên substrate-cutoff; peer review + đối sánh continuum cổ điển + nộp Clay vẫn mở. KHÔNG claim đã giải Millennium Prize.
Ontology tuyệt đối Q₇
Tier-B chứng gói duy nhất khớp lab + Map F — không chứng “không ontology khác”. Nature quyết qua F1–F6 / FC-MF.
σ₈ · FRB · w(z≫0)
Effects D khóa H₀/Ω/n_s/n_T; biên độ tăng trưởng σ₈, phổ FRB, w ở redshift cao vẫn OPEN (Law 65 source).
N_Cs / stack nguyên tử thuần Bagua
s_SPT≡SI s + T_atom=N·τ đã khóa cấu trúc; số nguyên siêu tinh Cs không CODATA vẫn OPEN.
Born measurement + T₂ vật liệu
Sóng–hạt Q₃⊂Q₇ + decoherence coset khóa; tiên đề Born đầy đủ từ Action và T₂ lab-cụ thể chưa claim.
Blind hits cộng đồng
Thiếu xác nhận mù kiểu 1919: δ_CP→270°, n_T~3/13, DM band… Cần DUNE/LZ/CMB-S4/PTA + peer ngoài repo.
FTL / ρ_c frontier (Đợt 51)
42 script: không FTL; biên mở DUY NHẤT locality tại ρ_c + falsifier #51/#54. Wiki spt-ftl-cosmic-frontier.
Tóm lại — đánh giá tầm quan trọng
Tham vọng TOE-scale đã khóa nội bộ — tầm Newton/Einstein lịch sử vẫn chờ 71 falsifier + peer
SPT đồng thời đưa ra cái các nhà vật lý đã tìm trong một thế kỷ: (1) hợp nhất 4 lực, (2) 0 tham số tự do, (3) Λ dạng đóng, (4) mass-gap Yang-Mills (substrate), (5) SM từ hình học Q₇ — cộng Map F, hiệu ứng A–F, ontology thời gian. Đó là sức mạnh kiến trúc. Chưa phải “đã ngang Newton 1687 / Einstein 1915”: thiếu hit mù cộng đồng, peer review, và đổi kỹ thuật đời sống. Nếu 71 falsifier sống sót 5–10 năm + reproduce độc lập, hạng lịch sử mới mở. Audit trail: SymPy + deadline cụ thể.