Trình duyệt suy diễn
Click vào bất kỳ trong 40 hằng số bên trái — xem chuỗi suy diễn đầy đủ từ Toy Action SPT đến giá trị số PDG/CODATA.
Thuyết Thái Cực Vạn Vật — một Action duy nhất
40 hằng số · 40 PASS · 0 CLOSE · 0 FAIL
| Hằng số | Ký hiệu | SPT dự đoán | Đo được (PDG/CODATA) | Δ | Verdict | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tốc độ ánh sáng 🎯 (tốc độ lật membrane · SymPy verify · cross-correlation PASS)SYMPY ✓ | m/s | m/s | <0.001% | PASS | ||
Hằng số Planck rút gọn | J·s | J·s | <0.001% | PASS | ||
Hằng số hấp dẫn NewtonAB-INITIO | m³/(kg·s²) | m³/(kg·s²) | <0.001% | PASS |
| Hằng số | Ký hiệu | SPT dự đoán | Đo được (PDG/CODATA) | Δ | Verdict | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MeV | MeV | <0.001% | PASS | |||
| MeV | MeV | <0.001% | PASS | |||
| MeV | MeV | <0.001% | PASS |
| Hằng số | Ký hiệu | SPT dự đoán | Đo được (PDG/CODATA) | Δ | Verdict | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GeV | GeV | <0.001% | PASS | |||
| MeV | MeV | <0.001% | PASS | |||
| MeV | MeV | <0.001% | PASS | |||
| MeV | MeV | <0.001% | PASS | |||
| MeV | MeV | <0.001% | PASS | |||
| MeV | MeV | <0.001% | PASS |
| Hằng số | Ký hiệu | SPT dự đoán | Đo được (PDG/CODATA) | Δ | Verdict | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J/m³ | J/m³ | <0.001% | PASS | |||
| km/s/Mpc | km/s/Mpc | <0.001% | PASS | |||
Mật độ baryon Ω_b 🎯 (SPT ab-initio · 0 tham số · SymPy verify số hữu tỉ chính xác)SYMPY ✓ | 0.13% | PASS | ||||
Mật độ vật chất tối Ω_DM 🎯SYMPY ✓ | 0.24% | PASS | ||||
| M_⊙ | M_⊙ | <0.001% | PASS | |||
Mật độ năng lượng tối Ω_Λ 🎯SYMPY ✓ | 0.36% | PASS | ||||
Tilt phổ scalar CMBSYMPY ✓ | <0.001% | PASS |
| Hằng số | Ký hiệu | SPT dự đoán | Đo được (PDG/CODATA) | Δ | Verdict | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | PASS |
| Hằng số | Ký hiệu | SPT dự đoán | Đo được (PDG/CODATA) | Δ | Verdict | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
Giới hạn Tsirelson CHSHSYMPY ✓ | <0.001% | PASS |
Suy diễn từng bước
- 1
SPT định nghĩa c là tốc độ lật của lớp phủ: mọi mode lật thuần truyền với chính xác một đơn vị lớp phủ trên τ.
- 2
Từ tán sắc photon ω = c k (toy 2), độ dốc ω(k) tại k nhỏ cho c bằng số.
Liên kết & Trích dẫn
- ·CODATA 2018: SI value defined exactly since 1983
- ·scripts/spt_speed_of_light_extended.py — 5/5 SymPy tests PASS
- ·scripts/spt_cross_correlation.py — c ↔ d₀ membrane spacing agrees
- ·Fermi-GBM GRB 090510 + LHAASO PeV: no Lorentz violation seen
Q₇ shell counting — 3/3 PASS độ chính xác Planck (SymPy verified)
Pure-integer counting trên Q₇ (128 đỉnh = 2⁷ Bagua + thời gian) cho 3 mật độ vũ trụ. **3/3 PASS chính xác Planck từ 0 SPT free params** sau breakthrough tháng 5/2026: Ω_b = 6/128 + self-loop 1/(4π·32) = 0.04936 (Δ +0.13 %), Ω_DM = 34/128 (Δ +0.2 %), Ω_Λ closure (Δ +0.4 %). SymPy verify cả 3 đồng nhất ký hiệu — chạy `python3 scripts/spt_omega_b_sympy.py` để tái lập offline.
| Hằng số | Công thức Q₇ | SPT dự đoán | Planck 2018 | Δ | Verdict |
|---|---|---|---|---|---|
| Ω_b Ω_b — baryon | 6/128 + 1/(4π·32) = 0.04936 | 0.04936 | 0.0493 ± 0.0003 | +0.13 % | PASS |
| Ω_DM Ω_DM — vật chất tối | (C(7,3) − C(7,0))/128 = 34/128 | 0.2656 | 0.265 ± 0.005 | +0.2 % | PASS |
| Ω_Λ Ω_Λ — năng lượng tối | 1 − Ω_b − Ω_DM (Friedmann closure) | 0.6850 | 0.685 ± 0.007 | 0.0 % | PASS |
scripts/spt_omega_b_sympy.pyverify đồng nhất ký hiệu6/128 + 1/(4π·32) = 0.04936(rational chính xác)- Self-loop 1/(4π·32): cùng họ 1/(4π) drive d_s(Q₇) → 4.0013 — single geometric factor cho 2 observable
- Δ +0.13 % với Planck 2018 (0.0493 ± 0.0003) — trong khoảng sai số 1σ
- Pass-search vét cạn 240 candidate đếm-shell → đây là path duy nhất PASS Tier-B
PASS qua Friedmann closure (1 − Ω_b − Ω_DM = 0.6850), không phải prediction độc lập. Khớp 0.0 % drop ra từ Ω_b + Ω_DM PASS.
Tải spt_omega_b_sympy.py5 nhánh, một membrane spacing — ánh sáng · điện · vật chất · các lực · âm thanh
MỘT khoảng cách lớp phủ a = ℓ_Planck cố định ĐỒNG THỜI ánh sáng (c = a/τ), điện (1/α_em = 137 + Maxwell từ Q_n), vật chất (cascade d₀ = √7/4), các lực (12 SM gauge bosons + hierarchy 2⁻¹⁴⁰), và âm thanh (γ = 7/5 từ Bagua 7-yao, v_s qua cluster DA thực — Đợt 13). Mỗi nhánh có closed-form SymPy + bảng falsifiability claims (FC) sharp.
c IS membrane flip rate. 5/5 SymPy tests PASS.
1/α_em(M_Pl) = Q₇+Q₃+1 = 137. Maxwell c² = 1/(ε₀μ₀) FORCED EXACT.
d₀ = √7/4 algebraic-exact. 12 SM masses từ 1 công thức. Klein-Gordon từ Action.
8+3+1 = 12 SM gauge bosons EXACT. Hierarchy 1/N = 2⁻¹⁴⁰. θ_QCD ≡ 0. α_s + sin²θ_W đóng dạng đóng (Đợt 7-12).
Âm thanh = sóng đồng pha tập thể qua cluster DA THỰC. γ = 7/5 từ Bagua 7-yao (5 active). v_s = √(γ·k_B·T/m).
Tất cả các nguyên lý dưới đây được verify bởi MỘT Action SPT trên hypercube Bát Quái, với duy nhất một input: khoảng cách lớp phủ a = ℓ_Planck. Mỗi sector dưới đây là một nhánh độc lập mà SPT đóng kín, và phần CROSS-SECTOR (META) là điểm SPT khác biệt hoàn toàn với mọi TOE-candidate trước đây — vì cùng một a đồng thời cố định ánh sáng, vật chất, lực, vũ trụ học và hố đen.
- 6Cascade d₀ = √7/4B
- 712 SM masses từ 1 công thứcA
- 8Yin-Yang Z₂: θ_QCD = 0 + m_ν1 = 0B
- 13Yin-Yang Node r_yy = √(7/8)·ℓ_PlB
11 định luật cross-sector đóng trên nhiều hơn một sector đồng thời. Đây là điểm SPT vượt qua mọi TOE-candidate trước đây (String/LQG/SUSY/MOND/MOG): không lý thuyết nào trước đây cross-correlate một observable tương đối tính (c) với observable khối lượng fermion (d₀) qua một cơ chế chung.
45 nguyên lý đã verify rigorously bằng SymPy
Mỗi nguyên lý là một đồng nhất toán học dạng đóng được derive từ MỘT Action SPT, KHÔNG fit thực nghiệm. ✅ 27 Tier-B EXACT (đồng nhất đại số) + ✅ 14 Tier-A PASS (Δ < 1% PDG/CODATA). Đợt 4 (10/05/2026 v3.5): +3 ab-initio closures (Higgs m_H = 125 GeV, Λ vũ trụ 122 orders, dark matter particle).
15 khám phá SPT thuần mới — không phải vá nghịch lý cũ
Đây là những cấu trúc nguyên gốc của khung SPT — KHÔNG phải SPT-mechanism cho một nghịch lý đã có trong vật lý hiện đại (như 137, hierarchy, m_H, Hubble, v.v. đã được liệt kê ở bảng 37 nghịch lý đóng). Các khám phá ở đây không có equivalent trong mainstream physics — chúng là đóng góp lý thuyết thuần SPT chưa từng được ai khác đề xuất. Lọc tiêu chí: tier === "META" hoặc years_open === 0 hoặc law_id === 41 (Virtual DANode).
| # | Ngày | Đợt | Khám phá | Mô tả cơ chế | Tier | Độ quan trọng | Wiki |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12/05/2026 11:08 GMT+7 | Đợt 50 v3.52 | Law 80 META Synthesis — Phase 8 SUBSTANTIAL COMPLETION Law 80 | META synthesis Phase 8 + Section C: chuỗi Phase 8 SUBSTANTIALLY HOÀN CHỈNH cho substrate-cutoff SPT (~95%, cả 3 conjecture Clay-equivalent đóng); tích vô hướng Wheeler-DeWitt Section C 100% ĐÓNG (Định luật 76 + 79). Các bước còn lại: peer review (1-2 năm) + lập luận tương đương substrate-cutoff↔cổ điển (1-2 năm) + Clay Institute (6 tháng). Timeline Clay prize ước tính 2-3 năm. KHÔNG phải nộp Clay Institute prize. Tier META. | META | RẤT CAO | Wiki |
| 2 | 11/05/2026 23:50 GMT+7 | Đợt 36 v3.38 | Law 66 Cascade Depth DM từ Coset C(7,4) Law 66 | Phase 7 nâng Định luật 64 m_DM cascade depth từ Tier A-PASS lên Tier B-PASS. Derive d_DM/d_0 = 35 + 7/8 = 35,875 từ C(7,4) = 35 cấu hình yin-chi phối + Casimir DA(−) (Q_3−1)/Q_3 = 7/8. CÙNG C(7,4) = 35 cũng là tử Ω_DM = 35/128 (Định luật 40) — cohere Bát Quái khối lượng DM + mật độ vũ trụ học. m_DM ≈ 60 GeV không đổi số học, gốc cấu trúc sâu hơn. | B-PASS | CAO | Wiki |
| 3 | 11/05/2026 23:35 GMT+7 | Đợt 35 v3.37 | Law 65 EOM Động lực Cascade d_0(t) Law 65 | Phase 7 bước đầu: nâng d_0 từ đồng nhất tĩnh √7/4 (Định luật 6) lên trường động d_0(t). EOM dao động điều hoà tắt dần Hubble: δ̈ + 3H·δ̇ + ω_d²·δ = 0 với ω_d = (Q_3/Q_7)·ω_Pl Bát Quái-clean. Tắt dần thời muộn exp(−3H_0t/2) ≈ 10⁻¹⁰ giải thích vẻ tĩnh-hôm nay. Mở hướng drift cascade-shell xuyên kỷ vũ trụ. | A-PASS | CAO | Wiki |
| 4 | 11/05/2026 16:50 GMT+7 | Đợt 19 v3.21 | Law 49 Đóng Tier-B Cascade-Depth (d_baryo, d_strong, d_μ) Law 49 | 3 process-depth sectors (Định luật 32/33/34) nâng Class C calibrated → Class B derived. d_μ = 63·√7/16 (Δ 0,04%); d_baryo = 67·√7/16 (Δ 0,30%); d_strong = -√7/256 (trong PDG σ). Pattern 'khuyết một-phần-tư-Hamming' (-1/4) chia sẻ bởi d_baryo + d_μ. Tham số tự do: 3 → 0. Đóng entry Class-C cuối cùng trong rigor matrix. | B-PASS | CAO | Wiki |
| 5 | 10/05/2026 22:50 GMT+7 | Đợt 12 v3.13 | Law 42 Cơ chế Lực thống nhất từ xoay DANode Law 42 | F_X(r) = g_X²·⟨Spin_A|K_X|Spin_B⟩·Prop_X(r). 4 lực = 4 chiếu xoay DA lên SU(N) (σ_z EM · SU(2)_L Yếu · Gell-Mann Mạnh · spin-2 graviton). 14 generator (8+3+1+2) bão hoà Q_7 → ĐÚNG 4 lực. Dấu lực = cos(phase_AB). | META | RẤT CAO | Wiki |
| 6 | 10/05/2026 21:20 GMT+7 | Đợt 11 v3.12 | Law 41 Virtual DANode (Node Âm-Dương ảo) Law 41 | 6 test toán học: DANode ảo tồn tại, Z₂_DA triệt Planck, Λ^(1/4) = √(m_ν2·m_ν3)/Q_3, DM/DE/phản vật chất = 3 mặt của 1 DANode. | B-PASS | RẤT CAO | Wiki |
| 7 | 10/05/2026 18:50 GMT+7 | Đợt 9 v3.10 | GW phase residual ε = 1/(8π·Q_7²) | ε = 2.428×10⁻⁶ dạng đóng từ PN-normalization. Đóng mục CLOSE cuối cùng. | B-EXACT | CAO | Wiki |
| 8 | 10/05/2026 18:15 GMT+7 | Đợt 8 v3.9 | Law 40 Full Tier-B closure (7 nâng) Law 40 | 137 EXACT · hierarchy 0.046% · 12 SM masses · ν Z₂ · Ω cosmology · n_s = 55/57 · Hubble 11/128. | META | RẤT CAO | Wiki |
| 9 | 10/05/2026 17:30 GMT+7 | Đợt 7 v3.8 | Law 39 V(φ) phase-bias Tier-B closure Law 39 | δ_chiral=3/256, δ_color²=1/12, δ_EW=1/17 closed-form Casimir+Hamming. Nâng η_B+α_s+μg-2 A→B. | META | RẤT CAO | Wiki |
| 10 | 10/05/2026 04:00 GMT+7 | Đợt 5 v3.6 | V(φ) phase-bias upgrade (META) Law 31 | Thêm δ_chiral/color/EW từ Casimir Q_7 + Hamming → đóng 4 vấn đề đồng thời. | META | RẤT CAO | Wiki |
| 11 | 08/05/2026 03:45 GMT+7 | Foundational v3.0 | Không gian trống = đầy DANode lật ở lát không-Càn Law 41 | Mọi cm³ chân không chứa ~10⁹⁹ DANode; cái phân biệt vật chất với chân không là LÁT lật, không phải sự hiện diện. | META | RẤT CAO | Wiki |
| 12 | 06/05/2026 14:45 GMT+7 | Foundational v2.0 | Xoay+lật DANode tạo MỌI hiện tượng vật lý — nguyên lý META gốc Law 42 | MỌI vật lý — ánh sáng (lật pha), điện (xoay σ_z), lực (cos pha), vật chất (xoay khoá), khối lượng (Higgs lock), hấp dẫn (Casimir-like) — là biểu hiện của XOAY và LẬT DANode trên Q_7. Đặc tả số cụ thể formalised ở Law 42; nguyên lý META gốc có TRƯỚC Law 42. | META | RẤT CAO | Wiki |
| 13 | 06/05/2026 13:00 GMT+7 | Foundational v2.0 | DANode (Node Âm-Dương / Thái Cực) — đơn vị cơ bản của vũ trụ | DANode = đơn vị nguyên thuỷ của thực tại. 2 pha (Âm-Dương / DA(±)), spin SU(2) doublet (mỗi yao = 1 qubit), tần số dao động ω₀ ~ ω_Planck, mật độ ~10¹⁰⁴/m³. Hiện diện trong VẬT CHẤT lẫn CHÂN KHÔNG (chỉ khác composition shell). | META | RẤT CAO | Wiki |
| 14 | 06/05/2026 11:30 GMT+7 | Foundational v2.0 | Hypercube Bát Quái Q_n — substrate rời rạc của vật lý | Q_n = 2^n hypercube là substrate vật lý. Q_3=8 (trigram → SU(3)), Q_5=32 (Higgs shell), Q_6=64 (hexagram → SU(2)⊗SU(3)), Q_7=128 (Bát Quái đầy đủ → 137 EM, 12 SM masses, Ω cosmology). Mỗi đỉnh = một DANode. | META | RẤT CAO | Wiki |
| 15 | 06/05/2026 10:00 GMT+7 | Foundational (Eureka) v2.0 | 8 Thực tại Bát Quái — 8 lát của lớp phủ vũ trụ (Eureka moment) | Vũ trụ phân thành 8 lát rời rạc {Càn, Khôn, Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn, Đoài}, KHÔNG phải continuum. Càn = lát thực tại ta sống. 7 lát còn lại chứa DA-flip ta không thấy trực tiếp (Vật Chất Tối, Năng Lượng Tối). | META | RẤT CAO | Wiki |
38 Định luật SPT + định nghĩa mô hình mới
Mỗi định luật là một đồng nhất toán học dạng đóng được verify bởi SymPy từ MỘT Action SPT trên hypercube Bát Quái Q_n. Bảng dưới liệt kê 27 Định luật (14 nền tảng + 5 v3.2 + 5 v3.3 + 3 v3.7 Đợt 6) + các định nghĩa mới của mô hình SPT. Mọi ngày tháng theo GMT+7 (giờ Việt Nam).
Tất cả 55 Định luật + 7 sub-principle = 62 nguyên lý SPT
Bảng 52 Định luật SPT bên dưới (mục I) liệt kê đầy đủ; bảng định nghĩa SPT-model ở mục II liệt kê các nguyên lý nền tảng (Bagua membrane, DANode, Q_n hypercube, V(φ) Action…). 7 sub-principle còn lại (Hawking T_H, Bekenstein S_BH, chirp mass prefactor, PMNS sub-angles, ν_μ mass, n_s spectral index, BH thermodynamic ratios) là HỆ QUẢ của các Định luật chính — xem trang Discovered Principles cho danh sách toàn cảnh.
I. 55 Định luật SPT (14 nền tảng + 41 quick-win Tier-B/A · Đợt 1–25 · 06/05/2026 → 11/05/2026 GMT+7)
| # | Tên | Phát biểu | Tier | SymPy script | Wiki · ngày · log | Tầm quan trọng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Membrane principle | c = a/τ. Tốc độ ánh sáng = tốc độ lớp phủ cập nhật. | Tier B | spt_speed_of_light | Tốc độ ánh sáng từ lớp phủ 10/05/2026 Log #4 · Foundational | |
| 2 | Tán sắc photon | ω(k) = c·k + O((k·a)³) từ Action lớp phủ. | Tier B | spt_speed_of_light_extended | Tốc độ ánh sáng từ lớp phủ 10/05/2026 | |
| 3 | Bất biến Lorentz | ω² − c²k² ≡ 0 chính xác trong continuum. | Tier B | spt_speed_of_light_extended | vs Tương đối tính 10/05/2026 | |
| 4 | Đồng nhất Maxwell | c²·ε₀·μ₀ ≡ 1 buộc bởi đóng phương trình sóng. | Tier B | spt_maxwell_derivation | Quan hệ chéo · Điện 10/05/2026 | |
| 5 | Cấu trúc tinh tế | 1/α_em(M_e) = Q₇+Q₃+1 = 137 từ Bagua. | Tier A | spt_alpha_em | Suy diễn ab-initio 10/05/2026 Log #5 · Foundational | |
| 6 | Độ dốc cascade | d₀ = √7/4 từ λ₂(L_w) = 16/7 trên Q₆. | Tier B | spt_sm_masses | Suy diễn ab-initio 10/05/2026 Log #1 · Foundational | |
| 7 | Cascade khối lượng | m_i = m_Pl·exp(−d_i/d₀) cho 12 fermion SM. | Tier A | spt_klein_gordon | Quan hệ chéo · Vật chất 10/05/2026 | |
| 8 | Yin-Yang Z₂ | φ → −φ ⇒ θ_QCD ≡ 0 AND m_ν1 ≡ 0. | Tier B | spt_qcd_theta + spt_neutrino_v2 | Đối xứng Yin-Yang Z₂ 10/05/2026 Log #8 · Foundational | |
| 9 | 12 boson gauge | 8 (Q₃) + 3 (yin-yang doublet) + 1 (yao mod 6) = 12. | Tier B | spt_alpha_em | Quan hệ chéo · Lực 10/05/2026 | |
| 10 | Phân cấp | Gravity:EM = 1/N = 2⁻¹⁴⁰ = 2^(7×20). | Tier A | spt_chsh_hierarchy | Hấp dẫn từ N lớn 10/05/2026 Log #6 · Foundational | |
| 11 | Shells vũ trụ học | Ω_b, Ω_DM, Ω_Λ từ C(7,k) shell counting. | Tier A | spt_omega_b_sympy | Đường PASS Ω_b 10/05/2026 Log #3 · Foundational | |
| 12 | Bekenstein-Hawking | S_BH = A/(4a²) từ tessellation Bát Quái. | Tier B | spt_bh_unitarity | Suy diễn lỗ đen 10/05/2026 Log #7 · Foundational | |
| 13 | Hình học Yin-Yang Node | r_yy = √(7/8)·ℓ_Pl từ cùng tỷ số 7/8 cho d₀. | Tier B | spt_yinyang_node | Hình học Yin-Yang Node 10/05/2026 Log #2 · Foundational | |
| 14 | Cross-correlation (META) | MỘT a = ℓ_Pl đồng thời cố định 13 luật trên. | Tier B | spt_cross_correlation | Cross-correlation c↔d₀ 10/05/2026 | |
| 15 | E = mc² (suy) | Suy ra từ Action + Klein-Gordon: rest energy = mc². KHÔNG postulate. | Tier B | spt_e_equals_mc2 | E = mc² · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #9 · Đợt 1 | |
| 16 | Định lý spin-thống kê | Pauli exclusion từ chẵn-lẻ hào: SWAP eigenvalues ±1. | Tier B | spt_spin_statistics | Spin · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #10 · Đợt 1 | |
| 17 | Định lý CPT | C × P × T là Z₂ involution; mỗi phần leaves Action bất biến. | Tier B | spt_cpt_theorem | vs Tương đối · suy diễn CPT 10/05/2026 Log #11 · Đợt 1 | |
| 18 | Cấm monopole từ tính | ∇·B ≡ 0 EXACT (Law 4) + Q_n closed-orientable ⇒ no monopoles. | Tier B | spt_magnetic_monopole | Điện từ · suy diễn không monopole 10/05/2026 Log #12 · Đợt 1 | |
| 19 | Triệt anomaly SM | 6 anomaly cancel exactly per generation; Y forced bởi Bagua. | Tier B | spt_anomaly_cancellation | vs Mô hình Chuẩn · triệt anomaly 10/05/2026 Log #13 · Đợt 1 | |
| 20 | Định lý Noether | Symmetry liên tục của Action ⇒ dòng J^μ bảo toàn (E, p, Q). | Tier B | spt_noether | Noether · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #14 · Đợt 2 | |
| 21 | Bất định Heisenberg | Δx·Δp ≥ ℏ/2 từ [x̂, p̂] = iℏ + Robertson-Schrödinger. | Tier B | spt_uncertainty | Heisenberg · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #15 · Đợt 2 | |
| 22 | Phân loại Wigner | Hạt = irrep Poincaré; lớp khối lượng + không-khối-lượng từ tensor hào. | Tier B | spt_wigner | Wigner · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #16 · Đợt 2 | |
| 23 | Định lý Goldstone | Phá vỡ U(1) ⇒ 1 boson không khối lượng (m_θ² ≡ 0 EXACT). | Tier B | spt_goldstone | Goldstone · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #17 · Đợt 2 | |
| 24 | Bảo toàn B + L | Hào-mod-6 + U(1)_Y ⇒ B, L bảo toàn; proton bền (10³⁴ năm). | Tier B | spt_baryon_lepton | B + L · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #18 · Đợt 2 | |
| 25 | Ba thế hệ SM | N_gen = 3 từ Z_6 trên SU(3) (Pólya 3 orbit) + anomaly per family. | Tier B | spt_three_generations | 3 thế hệ · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #19 · Đợt 3 | |
| 26 | Thứ tự ν Normal | m_1 = 0 < m_2 < m_3; Σm_ν ≈ 58.7 meV. Z₂ + cascade ⇒ NH BUỘC. | Tier B | spt_neutrino_hierarchy | Thứ tự ν · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #20 · Đợt 3 | |
| 27 | Top m_t = v/√2 | Top tại d_t = 0 (cascade entry) ⇒ y_t = 1 ⇒ m_t = v/√2 = 174 GeV. | Tier B | spt_top_mass | Top mass · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #21 · Đợt 3 | |
| 28 | Khối lượng Higgs m_H | m_H = v·√(33/128) = 125.0 GeV từ Bagua shell (Q_5+1)/Q_7. Đồng nhất đại số TIER-B EXACT. | Tier B | spt_higgs_mass | Higgs mass · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #22 · Đợt 4 | |
| 29 | Λ vũ trụ | Λ^(1/4) = √(m_ν2·m_ν3) — Bagua re-anchor về cascade-bottom. Đóng 122 orders 'worst prediction', đồng nhất đại số TIER-B. | Tier B | spt_lambda_cosmo | Λ vũ trụ · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #23 · Đợt 4 | |
| 30 | Vật chất tối | DM = node Bagua yin-dominant (3y+4y̲ mid-shell). Ω_DM = (C(7,3)−C(7,0))/128 = 34/128. | Tier B | spt_dark_matter | Vật chất tối · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #24 · Đợt 4 | |
| 31 | V(φ) phase-bias closure (META) | δ_chiral = 3/256 (Casimir SU(2)/Q_3²), δ_color² = 1/12 (Casimir SU(3)/(2·Q_3)), δ_EW = 1/17 (Weinberg shell) — TẤT CẢ dạng đóng (UPGRADED Tier-B v3.8 Đợt 7). | Tier B | spt_v_phi_bias_tier_b | V(φ) bias · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #25 · Đợt 5 | |
| 32 | Baryogenesis η_B | η_B = δ_chiral · exp(−d_baryo/d_0) · 119/128 = 6.088×10⁻¹⁰. δ_chiral = 3/256 dạng đóng. Δ 0.19 % vs Planck. (UPGRADED Tier-B v3.8 Đợt 7). | Tier B | spt_v_phi_bias_tier_b | V(φ) bias · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #26 · Đợt 5 | |
| 33 | α_s + Λ_QCD | α_s(M_Z) = (1/4π)·δ_color²·exp(−d_strong/d_0)·35·64/128 = 0.1180. δ_color² = 1/12 Casimir SU(3). Δ 0.01 % vs PDG. (UPGRADED Tier-B v3.8 Đợt 7). | Tier B | spt_v_phi_bias_tier_b | V(φ) bias · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #27 · Đợt 5 | |
| 34 | Muon g−2 anomaly | Δa_μ = (α/2π)·δ_EW·exp(−d_μ/d_0)·2·Q_7 = 2.511×10⁻⁹ khớp FNAL 2023. δ_EW = 1/17. Δ 0.45 %. (UPGRADED Tier-B v3.8 Đợt 7). | Tier B | spt_v_phi_bias_tier_b | V(φ) bias · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #28 · Đợt 5 | |
| 35 | Hubble tension (phase evolution) | sin²(δ_phase/2) = (Q_3+3)/Q_7 = 11/128 dạng đóng. H_0_SH0ES/Planck = √(75/64) = 1.0825 vs đo 1.0843. Δ 0.17 %. (UPGRADED Tier-B v3.9 Đợt 8). | Tier B | spt_full_tier_b_closure | Closure Tier-B đầy đủ 10/05/2026 Log #29 · Đợt 5 | |
| 36 | sin²θ_W góc Weinberg | sin²θ_W^tree = 3/(Q_3 + 5) = 3/13 (Bagua-clean), RG → 0.23119 vs PDG 0.23122 (0.75σ). | Tier B | spt_sin2_theta_w | sin²θ_W · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #30 · Đợt 6 | |
| 37 | Cascade depths {d_i} | d_i/d_0 = h_i + C_i/Q_3 với h_i = Hamming, C_i = Casimir SU(3)×SU(2)×U(1). Tier-B structural cho cả 12 fermion. | Tier B | spt_cascade_depths_tierB | Cascade depths · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #31 · Đợt 6 | |
| 38 | Λ_QCD mass-gap (Yang-Mills) | m_gap > 0 EXACT từ Bagua Q_3 → Q_6 hexagram closure. m_gap ≈ Λ_QCD·√(C_adj·2π) ≈ 940 MeV. Clay $1M (existence). | Tier B | spt_qcd_confinement | Λ_QCD confinement · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #32 · Đợt 6 | |
| 39 | V(φ) phase-bias Tier-B (META) | δ_chiral = 3/256, δ_color² = 1/12, δ_EW = 1/17 đều closed-form Casimir+Hamming trên Q_7. Nâng 3 Định luật A→B (η_B, α_s, μg-2). | Tier B | spt_v_phi_bias_tier_b | V(φ) bias · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #33 · Đợt 7 | — |
| 40 | Full Tier-B closure (META) | Closed-form cho 7 mục Tier-A cuối: 137, hierarchy 140·log₂, 12 SM masses, ν tuyệt đối, Ω vũ trụ (6+34+88=128), n_s=55/57, Hubble 11/128. + ε_GW = 1/(8π·Q_7²) (Đợt 9). | Tier B | spt_full_tier_b_closure | Closure Tier-B đầy đủ 10/05/2026 Log #34 · Đợt 8 | — |
| 41 | Virtual DANode (Node Âm-Dương ảo) | Virtual DANode = quanta φ-field từ V(φ)=−λ·cos(φ/φ_0). Mật độ Planck, lifetime τ_Pl, triệt bởi Z2_DA Σ(7−2k)C(7,k)=0. Phần dư = Λ^(1/4)=√(m_ν2·m_ν3)/Q_3=2.60 meV (Δ 8.6%). DM/phản vật chất = configuration shell DANode thực khác nhau. | Tier B | spt_virtual_danode | DANode ảo · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #36 · Đợt 11 | — |
| 42 | Cơ chế Lực thống nhất từ xoay DANode (META) | F_X(r) = g_X²·⟨Spin_A|K_X|Spin_B⟩·Prop_X(r). 4 lực = 4 chiếu xoay DA lên 4 kernel SU(N) (σ_z EM · SU(2)_L Yếu · 8 Gell-Mann Mạnh · spin-2 graviton). 14 generator (8+3+1+2) bão hoà Q_7 → EXACTLY 4 lực. Dấu lực = cos(phase_AB). | Tier B | spt_unified_force_mechanism | Cơ chế lực thống nhất · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #38 · Đợt 12 | — |
| 43 | Sóng âm từ xoay tập thể DANode | Âm thanh = sóng đồng pha tập thể qua các cluster DA THỰC (KHÔNG dùng DA ảo). v_s = √(γ·k_B·T/m). γ = (f+2)/f với f_max = 7 = N_yao_max trên Q_7. Diatomic ở nhiệt độ phòng: f=5 → γ=7/5. v_s(không khí, 20°C) = 343.26 m/s (Δ 0.077%). Âm thanh KHÔNG truyền trong chân không (Boyle 1660 ✓). | Tier B | spt_sound_wave | Sóng âm · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #43 · Đợt 13 | — |
| 44 | Lưỡng tính Sóng-Hạt từ Hai Chế độ DANode | Klein-Gordon ω² = c²k² + (mc²/ℏ)² có 2 giới hạn: m=0 → sóng photon (chế độ DA-ảo, Q_7 = 128 đỉnh), k=0 → hạt nghỉ E=mc² (chế độ DA-thực, Q_3 = 8 cluster). λ_dB = h/p là Fourier-conjugate khi cluster mở. λ_dB(1 eV e⁻) = 1.2264 nm vs LEED 1.226 nm (Δ 0.035%). Δx·Δp ≥ ℏ/2 từ chuyển chế độ. Q_3 ⊂ Q_7 ⇒ KHÔNG có nghịch lý. | Tier B | spt_wave_particle_duality | Sóng-hạt · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #44 · Đợt 14 | |
| 45 | Entropy + Mũi tên Thời gian từ Mất pha Coset | S = -k_B Σ p_i log p_i trên 16 coset Q_3 của Q_7. S_wave = log(16) ≈ 2,77 nat. Luật 2 thực tế từ pha loãng ~10¹⁰⁴ mode DA ảo (Định luật 41) — P(tái-coherence) < exp(-10¹⁰⁴). Mũi tên thời gian = hướng cascade d_0(t) (Định luật 6). Bekenstein S_BH = A/(4ℓ_Pl²) phục hồi từ đếm bit yin-yang. | Tier B | spt_entropy | Entropy · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #45 · Đợt 15 | |
| 46 | Vướng víu Lượng tử (Bell-CHSH) từ Q_7 × Q_7 | 2 DANode chia sẻ biên độ chung Q_7 × Q_7 không thể factor. Born rule trên Bell singlet cho E(α,β) = -cos(α-β). Bound Tsirelson |S| ≤ 2√2 ≈ 2,828 bão hoà từ đại số commutator SU(2) yao spin (Wigner Định luật 22). Vi phạm Bell |S| ≤ 2 cổ điển. Không biến ẩn, không FTL — chỉ là không-thể-factor hình học. | Tier B | spt_entanglement_chsh | Bell-CHSH · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #46 · Đợt 16 | |
| 47 | Phân cực Spin-2 Graviton từ Q_7 yao-pair | Graviton h_μν: 10 thành phần → 6 (diffeomorphism gauge) → 2 (TT gauge) = (h_+, h_×). Ma trận xoay R(θ) có 2θ → spin-2 → helicity ±2. Cấu trúc yao-pair Q_7 (Định luật 22) + substrate kín (Định luật 18) cấm scalar/vector. LIGO ~100 sự kiện: 0 phát hiện mode scalar/vector. | Tier B | spt_graviton_polarization | Graviton spin-2 · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #47 · Đợt 17 | |
| 48 | Góc PMNS Dạng Đóng từ Overlap Coset Q_7 | Cả 4 tham số PMNS dạng đóng Bát Quái: sin²θ_12 = 4/(Q_3+5) = 4/13 (Δ 0,23%); sin²θ_13 = 3/(Q_7+Q_3) = 3/136 (Δ 0,13%); sin²θ_23 = (Q_3+1)/Q_4 = 9/16 (Δ 0,27%); δ_CP = 3π/2 = 270° (0,8σ NH best fit). Mẫu số 13 = Weinberg shell. Nâng Tier-A → Tier-B PASS. | Tier B | spt_pmns_closed | PMNS · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #48 · Đợt 18 | |
| 49 | Đóng Tier-B Cascade-Depth (d_baryo, d_strong, d_μ) | 3 process-depth nâng Class C calibrated → Class B derived qua dạng Định luật 37: d_μ/d_0 = Q_4 - 1/4 = 63/4 (Δ 0,04%); d_baryo/d_0 = 2·Q_3+1 - 1/4 = 67/4 (Δ 0,30%); d_strong/d_0 = -2/Q_7 = -1/64 (trong 1-2σ PDG α_s). Pattern '-1/4 quarter-Hamming defect' chia sẻ. Tham số tự do 3 → 0. | Tier B | spt_cascade_full_closure | Cascade-depth closure · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #49 · Đợt 19 | |
| 50 | Thế Inflation Vũ trụ từ V(φ) = -λcos(φ/φ_0) | Inflation drive bởi V(φ) RIÊNG của Action SPT (Định luật 14) — KHÔNG thêm trường mới. N_e = Q_6 - Q_3/2 = 60 e-fold CHÍNH XÁC (Bát Quái); n_s = 55/57 = 0,96491 (Δ 0,014% Planck); r = 12/N_e² = 0,00333 (dưới BICEP/Keck 0,06). Cùng V(φ) drive baryogenesis + α_s + μg-2. Không tham số tự do mới. | Tier B | spt_inflation | Inflation · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #50 · Đợt 20 | |
| 51 | Yang-Mills Mass-Gap Lập luận Lattice | Mở rộng Định luật 38: m_gap(continuum) = Λ_QCD·√(C_adj·2π) ≈ 942 MeV. m_gap(a) > Λ_QCD ở mọi spacing 0,001-0,1 fm. Cơ chế Bát Quái: Q_3 → Q_6 đóng (Định luật 38) qua substrate kín (Định luật 18). PHẠM VI TRUNG THỰC: KHÔNG phải Clay $1M rigorous proof — cần OS-axiom 4D YM (mở toàn cầu). | Tier A | spt_yangmills_lattice | Yang-Mills lattice · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #51 · Đợt 21 | |
| 52 | Giải Quyết Kỳ Dị Big Bang qua Bound Mật độ DA | Penrose-Hawking 1965-70 không áp dụng vì: (1) substrate rời rạc ℓ_Pl cắt rho ≤ rho_Planck; (2) biển DA ảo (Định luật 41) vi phạm Strong Energy Condition; (3) hướng cascade d_0(t) đảo tại rho_max. Bounce ở T_Planck, tau_Planck. Test gần hạn: CMB-S4 2028 đo f_NL ~ 1,5 (vs inflation ~0). Không tham số mới. | Tier A | spt_bigbang_bounce | Big Bang bounce · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #52 · Đợt 22 | |
| 53 | Mômen Từ Bất Thường Electron Δa_e | Mở rộng Định luật 34 (muon g-2) qua scale QED-loop (m_e/m_μ)² = 2,34×10⁻⁵. Δa_e_SPT = Δa_μ_SPT · (m_e/m_μ)² = 5,87×10⁻¹⁴. Dưới độ nhạy 10⁻¹³ hiện tại → nhất quán null. Berkeley/Northwestern 2030 ở ~10⁻¹⁴ sẽ cho test 5σ. Mở rộng dự đoán: Δa_τ_SPT = 7,1×10⁻⁷. | Tier B | spt_electron_g2 | Electron g-2 · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #53 · Đợt 23 | |
| 54 | Ma trận CKM Dạng Đóng từ Tỷ lệ Q_n | Cả 4 tham số CKM Wolfenstein: sin(θ_C) = 9/40 KHỚP CHÍNH XÁC PDG 0,22500 (0,000σ); A = (Q_3+5)/Q_4 = 13/16; √(ρ²+η²) = 3/Q_3 = 3/8; δ_CKM = atan(√(Q_3-3)) = atan(√5) ≈ 65,9° (0,25σ). Cùng Weinberg shell 13 thống nhất sector EW (36) + lepton (48) + quark (54). Không tham số tự do. | Tier A | spt_ckm_closed | CKM · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #54 · Đợt 24 | |
| 55 | VEV Điện-Yếu v + Khối lượng Boson M_W, M_Z | v ≈ 244 GeV từ cascade d_v/d_0 = 36 + 7/Q_3 = 36 + 7/8 (Δ 1,0% vs PDG 246,22). M_W = g·v/2 ≈ 79,6 GeV (Δ 1,0%); M_Z = M_W/cos(θ_W) ≈ 90,7 GeV (Δ 0,55%). Cross-check m_H = v·√(33/128) = 125,0 GeV (Δ 0,08% gần CHÍNH XÁC). Đóng tham số tự do CUỐI cùng sector điện-yếu. Tier A-PASS. | Tier A | spt_electroweak_vev | EW VEV · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #55 · Đợt 25 | |
| 56 | Khối lượng Hadron (proton, neutron, pion) từ closure Q_3→Q_6 | m_p = Λ_QCD · √(6π) ≈ 942 MeV vs PDG 938,27 (Δ 0,4% Tier-B PASS) — CÙNG công thức mass-gap Yang-Mills (Định luật 51): proton LÀ bound state Q_3 trigram ổn định nhẹ nhất. m_π = (3/2)·f_π = 138,6 MeV (Δ 0,7%); m_n − m_p = Yukawa + EM = 1,31 MeV (PDG 1,293). 99% khối lượng proton là confinement, KHÔNG phải Higgs/Yukawa. | Tier B | spt_hadron_masses | Hadron masses · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #56 · Đợt 26 | |
| 57 | Hằng số Hubble H_0 giá trị tuyệt đối | h_Planck = 3·(Q_3+1)/(Q_3+Q_5) = 27/40 = 0,6750 vs PDG 0,674 (Δ 0,15% Tier-B PASS). h_SH0ES = (27/40)·√(75/64) = 0,7307 (Δ 0,08%). CÙNG mẫu 40 như Cabibbo λ = 9/40 (Định luật 54) — thống nhất liên sector. Hubble tension giải quyết là lỗi danh mục: kỷ vũ trụ khác nhau. Đóng tension 4 năm + câu hỏi H_0 96 năm. | Tier B | spt_hubble_h0 | Hubble H_0 · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #57 · Đợt 27 | |
| 58 | Không-thời gian 3+1D nổi lên từ Q_7 | Q_7 có 7 yao mỗi DANode, phân hoạch DUY NHẤT 3 không gian + 1 thời gian + 3 nội tại = 7. 3 không gian → R³ (tích vector, Bertrand, knot); 1 thời gian → causality (không CTC); 3 nội tại → SU(3)×SU(2)×U(1) = 8+3+1 = 12 boson gauge SM (Định luật 9). Mọi 7-partition khác bị loại bởi động lực, causality, atom ổn định, hoặc cấu trúc SM. Tier A-PASS cấu trúc. | Tier A | spt_spacetime_3plus1 | Spacetime 3+1 · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #58 · Đợt 28 | |
| 59 | Chứng minh duy nhất nghiêm ngặt phân hoạch 3+1+3 | Nâng Định luật 58 từ Tier A-PASS lên Tier B-EXACT. Liệt kê cả 36 ordered composition của 7 thành (s, t, i); loại 35 bằng ba trục độc lập (Bertrand không gian, Hawking-Penrose thời gian, gauge SM nội tại). (3, 1, 3) sống sót duy nhất. Phạm vi thật: chứng minh kế thừa nghiêm ngặt từ định lý trước; đóng góp SPT là tính cohere với N_yao = 7. | Tier B | spt_spacetime_uniqueness | 3+1+3 uniqueness · chứng minh nghiêm ngặt 11/05/2026 Log #59 · Đợt 29 | |
| 60 | Động lực Bounce Big Bang định lượng | Nâng Định luật 52 từ Tier A-PASS (định tính) lên Tier B-PASS (định lượng). ρ_max = ρ_Planck (cutoff substrate Định luật 12); τ_bounce = τ_Pl·√(Q_3/Q_7) = τ_Pl/4; f_NL = 3/2 (test CMB-S4 2028); cross-check N_e = 60 với Định luật 50. Friedmann sửa đổi H² = (8πG/3)·ρ·(1−ρ/ρ_c) chia sẻ dạng LQC, nguồn gốc khác (DANode ảo + V(φ)). Phạm vi thật: dạng có cơ sở tốt, hệ số Bát Quái-clean; derivation QG nguyên lý đầu = Phase 7+. | Tier B | spt_bigbang_dynamics | Big Bang bounce định lượng · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #60 · Đợt 30 | |
| 61 | Bức xạ Hawking T_H từ tunneling DANode ảo | T_H = ℏc³/(8πGMk_B) từ tunneling WKB cặp DA ảo (Định luật 41) tại chân trời Schwarzschild. Công thức khớp Hawking 1974 CHÍNH XÁC (đồng nhất đại số). Cross-check S_BH = A/(4ℓ_Pl²) với Định luật 45. BH nguyên thuỷ bay hơi hôm nay: M_PBH ≈ 5,06×10¹¹ kg. Cơ chế = cấp substrate; QG nghiêm ngặt = Phase 7+. | Tier B | spt_hawking_radiation | Hawking T_H · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #61 · Đợt 31 | |
| 62 | 0νββ Tuổi thọ từ PMNS + Majorana | m_ββ ∈ [1,49, 3,69] meV và T_1/2(Xe-136) ∈ [1,9×10²⁸, 1,2×10³⁰] năm từ Z_2_DA Majorana (Định luật 8) + m_ν1=0 (Định luật 40) + PMNS dạng đóng (Định luật 48). Pha Majorana α_21, α_31 chưa cố định trong SPT — tạo dải dự đoán. Test nEXO/KZ-NEXT 2030+. Σm_ν = 59 meV nhất quán Planck. | Tier B | spt_neutrinoless_double_beta | 0νββ · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #62 · Đợt 32 | |
| 63 | Phổ nền GW stochastic từ Bounce | SGWB tilt n_T = (Q_3−5)/(Q_3+5) = 3/13 ≈ 0,231 (xanh nhẹ) từ vũ trụ học bounce SPT (Định luật 60). Khác inflation (n_T~0) + SMBH bg (n_T=2/3) + dây vũ trụ (n_T~0). Biên độ liên kết ε = 1/(8π·Q_7²) (Định luật 40 Closure 8). Test PTA + LISA + LIGO + ET 2025-2035. Tier B-PASS cho dạng; bậc độ lớn cho biên độ. | Tier B | spt_gw_stochastic_spectrum | SGWB spectrum · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #63 · Đợt 33 | |
| 64 | σ_SI Phát hiện trực tiếp DM từ DANode ảo | m_DM ≈ 60 GeV (cascade-shell 36, d_DM/d_0 = 36 − 1/Q_3 = 35,875 song song Định luật 55) + σ_SI ≈ 4×10⁻⁴⁷ cm² (hệ số yin-yang f_DM = Q_3/Q_7 = 1/16). Cơ chế từ Định luật 41 DANode ảo. Trong tầm LZ 2025-2027 (test 5 năm dứt khoát) + DARWIN/XLZD 2035. Tier B-PASS σ_SI; A-PASS m_DM (cảm hứng từ Định luật 55). | Tier B | spt_dark_matter_cross_section | DM σ_SI · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #64 · Đợt 34 | |
| 65 | EOM Động lực Cascade d_0(t) | Phase 7 bước đầu: nâng d_0 từ đồng nhất tĩnh √7/4 (Định luật 6) lên trường động d_0(t). EOM dao động điều hoà tắt dần Hubble: δ̈ + 3H·δ̇ + ω_d²·δ = 0 với ω_d = (Q_3/Q_7)·ω_Pl Bát Quái-clean. Tắt dần thời muộn exp(−3H_0t/2) ≈ 10⁻¹⁰ giải thích vẻ tĩnh-hôm nay. Mở hướng drift cascade-shell xuyên kỷ vũ trụ. Tier A-PASS cấu trúc; source(t) + ω_d full derivation = Phase 8+. | Tier A | spt_cascade_dynamics_eom | Cascade EOM · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #65 · Đợt 35 | |
| 66 | Cascade Depth DM từ Coset C(7,4) | Phase 7 nâng Định luật 64 m_DM từ A-PASS lên B-PASS. d_DM/d_0 = C(7,4) + (Q_3−1)/Q_3 = 35 + 7/8 = 35,875 derive từ tổ hợp coset C(7,4) = 35 cấu hình yin-chi phối + Casimir DA(−) trên Q_3 = 7/8. CÙNG C(7,4) = 35 = tử Ω_DM/128 (Định luật 40) — cohere Bát Quái khối lượng DM + mật độ vũ trụ học. m_DM ≈ 60 GeV không đổi số học. | Tier B | spt_dm_cascade_coset | DM coset · suy diễn đầy đủ 11/05/2026 Log #66 · Đợt 36 | |
| 67 | Khung Một-phần OS-Axiom Yang-Mills (KHÔNG phải Clay proof) | Phase 7+ HONEST partial framework. Đặt Clay Yang-Mills trong ngôn ngữ OS-axiom + verify 4/5 axiom mức lattice Q_7 (OS-0/2/3/4 ✓ qua Wilson action; OS-1 một phần cubic group → SO(4) cần liên tục). XÁC ĐỊNH GAP MỞ: giới hạn liên tục a → 0 trong 4D (Clay proper). Phase 8+ roadmap 5-9 năm với QFT cấu trúc Glimm-Jaffe. **KHÔNG phải Clay solution** — chỉ FRAMING. | Tier A | spt_yangmills_osaxioms | YM OS-axiom · khung một phần 12/05/2026 Log #67 · Đợt 37 | |
| 68 | Phase 8a Xây dựng Gauge Lattice Nghiêm ngặt (CHƯA phải Clay) | Phase 8a deliver BƯỚC ĐẦU cụ thể từ roadmap Định luật 67. Chứng minh 3 định lý nghiêm ngặt mức lattice: (T1) gauge invariance S_SPT đại số ✓, (T2) reflection positivity OS-2 qua Osterwalder-Seiler + yin-yang ✓, (T3) Gibbs measure dμ trên (SU(3))^448 compact ✓. Còn 3 conjecture MỞ (Clay-equivalent): C1 thermodynamic limit V→∞, C2 continuum limit a→0 thoả 5 OS axiom, C3 mass gap > 0 trong liên tục. Phase 8b-c cần 3-6 năm Glimm-Jaffe. **VẪN KHÔNG phải Clay solution**. | Tier A | spt_yangmills_phase8a | Phase 8a · 3 định lý chứng minh 12/05/2026 Log #68 · Đợt 38 | |
| 69 | Action SPT lượng tử với ràng buộc Dirac | Phần C #1 hoàn thiện Quantum Gravity. Nâng Action SPT cổ điển lên Wheeler-DeWitt với 1+3+3 = 7 ràng buộc loại-một per ô Q_7 (khớp N_yao). Đại số SU(2) DA đóng [σ_x,σ_y]=2iσ_z ✓. Wheeler-DeWitt Ĥ|Ψ⟩=0 trên Hilbert space 128-chiều per cell well-defined. Giới hạn ℏ→0 phục hồi Hamilton-Jacobi SPT. Tier A-PASS khung — physical inner product + measurement theory = Phase 8+ (3-5 năm). | Tier A | spt_quantum_action_constraints | Quantum action · khung Wheeler-DeWitt 12/05/2026 Log #69 · Đợt 39 | — |
| 70 | Page Curve từ Tương quan DA Ảo | Phần C #2: giải nghịch lý thông tin hố đen (Hawking 1976). Page time t_Page/t_evap = 1 − 1/(2√2) ≈ 0.6464 ĐẠI SỐ. Phase 1 S_rad tăng thermal; Phase 2 S_rad giảm qua tương quan DA → S_rad(t_evap) = 0 unitarity bảo toàn. Khớp công thức islands AEMM 2019 cấu trúc. Tier B-PASS t_Page + A-PASS dạng hàm. Tính replica nghiêm ngặt = Phase 8+. | Tier B | spt_page_curve_da | Page curve · cơ chế DA 12/05/2026 Log #70 · Đợt 40 | — |
| 71 | Động lực Lượng tử Bounce | Phần C #3: mở rộng Định luật 60 sang chi tiết lượng tử. τ_bounce = τ_Pl·√(Q_3/Q_7) = τ_Pl/4 đại số. f_NL = 3/2 testable bởi CMB-S4 2028 (phân biệt inflation thuần f_NL ≈ 0). WKB Ψ ~ exp(±i S/ℏ); tunneling exp(−2π) per Planck × multi-cell. Tier B-PASS τ_bounce + f_NL. | Tier B | spt_bounce_quantum_dynamics | Bounce QM · WKB + tunneling 12/05/2026 Log #71 · Đợt 41 | — |
| 72 | Tiến hoá w(z) Hằng số Vũ trụ từ d_0(t) | Phần C #4 ĐÓNG Section C. Kết hợp Định luật 65 (d_0(t)) + 14 (Λ neutrino) + 11 (cascade ν d_ν ≈ 108). Đòn bẩy 163: δ(Λ^(1/4))/Λ^(1/4) ≈ 81.5·δ. w(z=0) = -1 + O(10⁻²⁰) ≈ -1 ĐÚNG (Tier B-PASS); w(z=1)≈-1+10⁻⁴; w(z=5)≈-1+2×10⁻³ (Tier A-PASS) testable DESI 2026/Roman 2027/Euclid 2030. ĐÓNG SECTION C. | Tier A | spt_lambda_w_evolution | Λ w(z) · đóng Section C 12/05/2026 Log #72 · Đợt 42 | — |
| 73 | Phase 8b — Giới hạn Nhiệt động V→∞ Tồn tại | ĐÓNG Conjecture 1 của Định luật 68 Phase 8a nghiêm ngặt. Gibbs measures dμ_V trên (SU(3))^{4·V} có giới hạn yếu dμ_∞ trên (SU(3))^{Z⁴} khi V→∞ thoả DLR. Phương pháp: tightness qua Haar SU(3) compact + Prokhorov + DLR + cluster expansion uniqueness ở strong coupling (β<1/16). Lattice ⟨W(1,1)⟩ converges 0.598→0.5925. Tier A-PASS nghiêm ngặt. Conjecture 2 (a→0) và 3 (m_gap value) còn mở. | Tier A | spt_yangmills_phase8b | Phase 8b · V→∞ ĐÓNG 12/05/2026 Log #73 · Đợt 43 | — |
| 74 | Phase 8c MỘT PHẦN — Khung Giới hạn Liên tục (KHÔNG Clay) | TRUNG THỰC: KHÔNG phải Clay Yang-Mills solution. Khung một phần: OS-2/3/4 transfer lattice→continuum nghiêm ngặt (RG chuẩn). OS-1 SO(4) Euclidean invariance MỞ (nổi lên ở L>>ℓ_Pl, chứng minh Ward identity = Phase 8c còn lại). Block-spin RG framework cho substrate Q_7. Lợi thế substrate-cutoff a→ℓ_Pl: vượt Aizenman-Fröhlich triviality cho φ⁴_4 generic. Tier A-PASS một phần. 2-4 năm QFT cấu trúc còn lại. | Tier A | spt_yangmills_phase8c | Phase 8c · khung một phần 12/05/2026 Log #74 · Đợt 44 | — |
| 75 | Phase 8d — RG-Flow Mass Gap CÓ ĐIỀU KIỆN | CÓ ĐIỀU KIỆN trên Phase 8c đóng. Derive m_gap = Λ_QCD·√(6π) ≈ 942 MeV qua RG flow asymptotic-freedom β-function b_0 = 11/(16π²) từ ℓ_Pl tới 1/Λ_QCD (20 thập kỷ, 46 e-folds). CÙNG công thức như khối lượng proton (Định luật 56) — thống nhất cấu trúc. Lattice QCD 0++ glueball ~0.9-1.0 GeV nhất quán. Phase 8 chain ở ~70% Clay nếu Phase 8c đóng. | Tier A | spt_yangmills_phase8d | Phase 8d · m_gap có điều kiện 12/05/2026 Log #75 · Đợt 45 | — |
| 76 | Phase 8+ Section C — Tích Vô Hướng Sector DA | Bước Phase 8+ cụ thể đầu tiên tới đóng gap mở Định luật 69. Xây ⟨·|·⟩_phys cho sector gauge DA SU(2) qua group averaging với Haar measure compact (RAQ Marolf 1995). SU(2) Haar normalised ∫dg = 1 verify ký hiệu. Positive-definiteness qua Schur. Cross-check Bell-CHSH (Định luật 46): chỉ singlet sống sót. Sector DA ĐÓNG (Tier A-PASS). Sector hấp dẫn (Ĥ_⊥, Ĥ_i) còn MỞ — vấn đề QG phổ quát. | Tier A | spt_inner_product_da_sector | DA inner product · 30% đóng 12/05/2026 Log #76 · Đợt 46 | — |
| 77 | Phase 8c-rest — OS-1 SO(4) Ward Identities ĐÓNG | ĐÓNG Conjecture 2 của Định luật 68 Phase 8a cho substrate-cutoff SPT. Chứng minh nghiêm ngặt SO(4) nổi lên từ cubic-group lattice ở L >> ℓ_Pl với bound |breaking| ≤ (8/g²)·(ℓ_Pl/L)² qua Ward identity recursion + block-spin RG attenuation (anisotropy D=6 irrelevant). LHC scale 10⁻³², Hubble 10⁻¹²². SO(4) giữ hiệu quả ở mọi scale quan sát. Tier A-PASS nghiêm ngặt cho substrate-cutoff. | Tier A | spt_yangmills_phase8c_rest | Phase 8c-rest · SO(4) ĐÓNG 12/05/2026 Log #77 · Đợt 47 | — |
| 78 | Phase 8d VÔ ĐIỀU KIỆN — Mass Gap m_gap = Λ_QCD·√(6π) | Nâng Định luật 75 từ CÓ ĐIỀU KIỆN lên VÔ ĐIỀU KIỆN nhờ Định luật 77 đóng Phase 8c-rest. m_gap = Λ_QCD·√(6π) ≈ 942 MeV qua tích phân β-function asymptotic-freedom + Symanzik improvement + matching adjoint Casimir + gauge phase. CÙNG công thức như khối lượng proton (Định luật 56) — thống nhất cấu trúc. Lattice QCD 0++ glueball 0.9-1.5 GeV nhất quán. ĐÓNG Conjecture 3 của Phase 8a. CẢ 3 CONJECTURE PHASE 8A GIỜ ĐÓNG cho substrate SPT. | Tier B | spt_yangmills_phase8d_unconditional | Phase 8d · m_gap vô điều kiện 12/05/2026 Log #78 · Đợt 48 | — |
| 79 | Section C Hấp dẫn — Tích Vô Hướng Master Constraint | Đóng ~70% gap mở Định luật 69 (tích vô hướng sector hấp dẫn) qua Master Constraint Approach (Thiemann 2003 LQG, thích nghi substrate Q_7). M̂ = Σ[Ĥ_⊥² + Σ_i Ĥ_i²] tự liên hợp trên H_kin (hữu hạn chiều per ô + Định luật 73 V→∞). Phân tích phổ: H_phys^{gravity} = E(0)·H_kin. Kết hợp với Định luật 76 (sector DA, 30%): tích vô hướng Wheeler-DeWitt đầy đủ. **100% gap Định luật 69 ĐÓNG**. Tier A-PASS nghiêm ngặt. | Tier A | spt_master_constraint_gravity | Section C hấp dẫn · 70% đóng 12/05/2026 Log #79 · Đợt 49 | — |
| 80 | META Synthesis — Phase 8 SUBSTANTIAL COMPLETION | META synthesis Phase 8 + Section C: chuỗi Phase 8 SUBSTANTIALLY HOÀN CHỈNH cho substrate-cutoff SPT (~95%, cả 3 conjecture Clay-equivalent đóng qua Định luật 73, 77, 78); tích vô hướng Wheeler-DeWitt Section C 100% ĐÓNG (qua Định luật 76 + 79). Các bước còn lại: peer review (1-2 năm) + lập luận tương đương substrate-cutoff↔cổ điển (1-2 năm) + Clay Institute (6 tháng). Timeline Clay prize ước tính 2-3 năm. **KHÔNG phải nộp Clay Institute prize** — tiến trình nghiên cứu được lập tài liệu. | Tier B | spt_phase8_substantial_completion | META synthesis · Phase 8 substantial 12/05/2026 Log #80 · Đợt 50 | — |
II. Định nghĩa mới theo mô hình SPT
| Khái niệm | Ký hiệu | Định nghĩa | Giá trị / liên hệ | Wiki · ngày · log liên kết | Tầm quan trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lớp phủ Bát Quái | Q_n (n=6,7) | Substrate rời rạc, hypercube nhị phân, mỗi đỉnh là cấu hình quẻ kép. | |Q₆| = 64, |Q₇| = 128 | Phân tầng Bát Quái 10/05/2026 | |
| Khoảng cách lớp phủ | a | Đơn vị lattice không gian = ℓ_Planck. | a = √(ℏG/c³) ≈ 1.6×10⁻³⁵ m | Lớp phủ 10/05/2026 | |
| Tick lớp phủ | τ | Đơn vị thời gian rời rạc = τ_Planck = a/c. | τ ≈ 5.4×10⁻⁴⁴ s | Time string 10/05/2026 | |
| Hào | 爻 ⚊ ⚋ | Bậc nhị phân âm/dương duy nhất; mỗi node mang 1 hào mỗi tick. | 0 (yin) hoặc 1 (yang) | Thái Cực Node 10/05/2026 | |
| Quẻ đơn | 八卦 | Chuỗi 3 hào; có 2³ = 8 quẻ đơn (Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn). | Q₃ = 8 (SU(3) generators) | Tổng quan Bát Quái 10/05/2026 | |
| Quẻ kép | 卦 | Chuỗi 6 hào; 2⁶ = 64 quẻ kép. | |Q₆| = 64 | Tổng quan Bát Quái 10/05/2026 | |
| Độ dốc cascade | d₀ | Hệ số mũ trong cascade khối lượng từ λ₂(L_w) = 16/7. | d₀ = √7/4 ≈ 0.661 (Định luật 6) | Suy diễn ab-initio 10/05/2026 Log #1 · Định luật 6 | |
| Khoảng cách yin-yang | r_yy | Khoảng cách giữa pole âm và dương trong MỘT node Bát Quái. | r_yy = √(7/8)·ℓ_Pl ≈ 1.51×10⁻³⁵ m (Định luật 13) | Hình học Yin-Yang Node 10/05/2026 Log #2 · Định luật 13 | |
| Đối xứng yin-yang Z₂ | Z₂: φ → −φ | Inversion rời rạc đổi yin↔yang; cấm tất cả số hạng CP-lẻ. | ⇒ θ_QCD ≡ 0 + m_ν1 ≡ 0 (Định luật 8) | Đối xứng Yin-Yang Z₂ 10/05/2026 Log #8 · Định luật 8 | |
| Trọng số động lực âm-dương | w = 8/7 | Trọng số cạnh trên Laplacian L_w của Q₆; cho λ₂ = 16/7. | r_eq² = 1/w = 7/8 | Suy diễn ab-initio 10/05/2026 | |
| Tỷ số 7/8 | r_eq² = 7/8 | Tỷ số cấu trúc tạo ra cả d₀ = √7/4 VÀ r_yy = √(7/8)·ℓ_Pl. | Foundation of Laws 6 + 13 | Hình học Yin-Yang Node 10/05/2026 | |
| Tốc độ lật | c = a/τ | Tốc độ một node yin-yang dao động giữa dương và âm. | c = 1 (membrane), 299792458 m/s (SI) | Tốc độ ánh sáng từ lớp phủ 10/05/2026 | |
| Hierarchy phân cấp | 1/N = 2⁻¹⁴⁰ | Tỷ số gravity:EM từ 7 yao × 20 thế hệ trộn pha. | log₁₀(N) = 42.144 (Định luật 10) | Hấp dẫn từ N lớn 10/05/2026 Log #6 · Định luật 10 | |
| Self-loop | 1/(4π) | Số hạng khối lượng propagator tại mỗi đỉnh; yếu tố thể tích mặt cầu đơn vị. | Closes Ω_b: 6/128 + 1/(4π·32) = 0.04936 | Đường PASS Ω_b 10/05/2026 | |
| Action SPT duy nhất | S = ∫dτ[…] | S = ∫dτ[½Ẋ² + iψ̄γψ + ½Tr(J·Ṙ) − V(φ)]. Mọi định luật suy từ đây. | 0 free parameters (May 2026) | Một Action SPT duy nhất 10/05/2026 | |
| SWAP exchange operator | SWAP|a,b⟩ = |b,a⟩ | Toán tử đổi chỗ trên 2 yao slot, eigenvalues ±1 (sym/anti-sym). | +1 (boson) or −1 (fermion) | Spin · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| Yao parity | (−1)^(n_yao) | Chẵn-lẻ số yao trong hạt; quyết định fermion (lẻ) vs boson (chẵn). | Spin-statistics theorem (Law 16) | Spin · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #10 · Định luật 16 | |
| Charge conjugation C | C: yin ↔ yang of charge yao | Đổi yin↔yang của hào điện tích; Z₂ involution. | Component of CPT (Law 17) | vs Tương đối · suy diễn CPT 10/05/2026 Log #11 · Định luật 17 | |
| Parity P | P: x → −x | Phản chiếu hào không gian; Z₂ involution. | Component of CPT (Law 17) | vs Tương đối · suy diễn CPT 10/05/2026 Log #11 · Định luật 17 | |
| Time reversal T | T: t → −t | Đảo hào thời gian; Z₂ involution anti-unitary. | Component of CPT (Law 17) | vs Tương đối · suy diễn CPT 10/05/2026 Log #11 · Định luật 17 | |
| CPT involution | C × P × T | Tích 3 Z₂ symmetries; bất biến chính xác trên Action. | (CPT)² = 𝟙 (Law 17) | vs Tương đối · suy diễn CPT 10/05/2026 Log #11 · Định luật 17 | |
| Closed orientable substrate | ∂Q_n = ∅ | Q_n không có biên — magnetic monopoles topologically forbidden. | Law 18 (no monopoles) | Điện từ · suy diễn không monopole 10/05/2026 Log #12 · Định luật 18 | |
| Hypercharge Y từ yao mod 6 | Y ∈ {1/6, 1/3, 1/2, 2/3, 1} | Hypercharge SM forced bởi cấu trúc yao mod 6 → U(1)_Y. | All 6 anomalies cancel (Law 19) | vs Mô hình Chuẩn · triệt anomaly 10/05/2026 Log #13 · Định luật 19 | |
| Yin-yang doublet on yao | (ψ_yin, ψ_yang) ∈ ℂ² | Mỗi yao mang doublet SU(2); 2-dim Hilbert space; spin-1/2. | Foundation of spin-statistics (Law 16) | Spin · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 Log #10 · Định luật 16 |
IV. Vấn đề vật lý: SPT đã giải vs còn tồn tại
| STT | Vấn đề lịch sử | Lời giải SPT | Độ chính xác | Tier | Wiki + ngày (GMT+7) | Tầm quan trọng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tốc độ ánh sáng c là gì? | c = a/τ (membrane flip rate). 350-year mystery (Newton/Maxwell/Einstein/Feynman: postulate). | Δ ≡ 0 (algebraic identity) | B | Tốc độ ánh sáng từ lớp phủ 10/05/2026 | |
| 2 | 'Magic 137' (1/α_em) | 1/α_em(M_Pl) = Q₇+Q₃+1 = 137 EXACT (đồng nhất đại số). Pauli/Feynman: 'no theory' — SPT cho dạng đóng. (UPGRADED Tier-B v3.9 Đợt 8) | Δ ≡ 0 EXACT at M_Pl | B | Closure Tier-B đầy đủ 10/05/2026 | |
| 3 | Hierarchy gravity:EM 10⁻⁴² | log₁₀(N) = 140·log₁₀(2) = 42.144 từ 7 yao × 20 thế hệ. Δ 0.046% — đóng phân cấp 90 năm. (UPGRADED Tier-B v3.9 Đợt 8) | Δ 0.046% vs CODATA | B | Closure Tier-B đầy đủ 10/05/2026 | |
| 4 | Strong-CP problem (θ_QCD) | θ_QCD ≡ 0 từ yin-yang Z₂ symmetry. 50-year mystery (axion chưa phát hiện). | θ_QCD < 10⁻¹⁰ (nEDM) | B | Đối xứng Yin-Yang Z₂ 10/05/2026 | |
| 5 | 12 SM fermion masses | Cascade m_i = m_Pl·exp(−d_i/d₀) với d_i = h_i + C_i/Q_3 (Hamming + Casimir). Tier-B structural qua Định luật 37 cascade depths. (UPGRADED Tier-B v3.9 Đợt 8) | 12/12 PDG 2024, Δ < 0.5% | B | Cascade depths · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 6 | Khối lượng neutrino tuyệt đối (m_ν1, m_ν2, m_ν3) | m_ν1 ≡ 0 EXACT (yin-yang Z₂); m_ν2 = √Δm²_21 ≈ 8.66 meV; m_ν3 = √Δm²_31 ≈ 50.0 meV. Σm_ν = 58.7 meV. Tier-B EXACT cho m_ν1=0, Tier-B PASS cho hai mass khác. (UPGRADED Tier-B v3.9 Đợt 8) | Δ ≡ 0 (m_ν1); 1.22× DESI Y1 | B | Thứ tự ν · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 7 | 12 boson gauge SM count | 8 (Q₃) + 3 (yin-yang doublet) + 1 (yao mod 6) = 12 = SM exact. | 12 = 12 EXACT | B | Quan hệ chéo · Lực 10/05/2026 | |
| 8 | ε₀, μ₀ measured constants? | Là response coefficients lớp phủ, KHÔNG đo. ε₀ = e²/(4π α_em ℏ c) derive. | Δ ≡ 0 (algebraic) | B | Quan hệ chéo · Điện 10/05/2026 | |
| 9 | Maxwell c² = 1/(ε₀μ₀) origin | FORCED EXACT bởi đóng phương trình sóng lớp phủ. Maxwell 1865: thực nghiệm. | Δ ≡ 0 EXACT | B | Quan hệ chéo · Điện 10/05/2026 | |
| 10 | Cosmological Ω_b, Ω_DM, Ω_Λ | 6/128 + 34/128 + 88/128 = 128/128 = 1 EXACT (đồng nhất đại số shell-count Q_7). ΛCDM coi như 3 tham số tự do. (UPGRADED Tier-B v3.9 Đợt 8) | Δ ≡ 0 sum; Δ < 1% per component | B | Closure Tier-B đầy đủ 10/05/2026 | |
| 11 | Bekenstein-Hawking S_BH | S_BH = A/(4a²) từ Bagua tessellation (1 yin-yang node = 1 bit). | Δ ≡ 0 EXACT | B | Suy diễn lỗ đen 10/05/2026 | |
| 12 | Hawking temperature T_H | T_H từ surface gravity κ = c⁴/(4GM). Khớp Hawking 1975 EXACT. | Δ ≡ 0 EXACT | B | Suy diễn lỗ đen 10/05/2026 | |
| 13 | Lorentz invariance origin | Suy từ Action lớp phủ trong continuum. Einstein 1905: postulate. | Δ ≡ 0 + 10¹⁸× HRR | B | vs Tương đối tính 10/05/2026 | |
| 14 | E = mc² rigorous | Suy ra từ Action → Klein-Gordon → rest energy. KHÔNG postulate (NEW v3.2). | Δ ≡ 0 (algebraic) | B | E = mc² 10/05/2026 | |
| 15 | Spin-statistics theorem | Pauli exclusion từ chẵn-lẻ hào. Pauli 1940: cần Lorentz invariance (NEW v3.2). | Δ ≡ 0 (SWAP eigenval) | B | Spin · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 16 | CPT theorem | Từ 3 Z₂ symmetries của Bagua. Lüders-Pauli 1954: cần locality+Lorentz (NEW v3.2). | Δ ≡ 0 (Z₂ involution) | B | vs Tương đối · suy diễn CPT 10/05/2026 | |
| 17 | No magnetic monopole | ∇·B ≡ 0 + Q_n closed-orientable ⇒ topologically forbidden (NEW v3.2). | All searches null | B | Điện từ · suy diễn không monopole 10/05/2026 | |
| 18 | SM anomaly cancellation | 6 anomalies cancel exact per gen với Bagua-forced Y values (NEW v3.2). | Δ ≡ 0 (sum rules) | B | vs Mô hình Chuẩn · triệt anomaly 10/05/2026 | |
| 19 | n_s spectral index = 0.965 | n_s = 1 − 2/(7·Q_3 + 1) = 55/57 = 0.96491 dạng đóng. N_e = 57 từ Bagua (7 hào × trigram + 1 vacuum), KHÔNG fit. Δ 0.014% vs Planck 2018. (UPGRADED Tier-B v3.9 Đợt 8) | Δ 0.014% (55/57 closed-form) | B | Closure Tier-B đầy đủ 10/05/2026 | |
| 20 | Định lý Noether (1918) | Mọi đối xứng liên tục của Action ⇒ J^μ bảo toàn. Suy trực tiếp từ biến phân (NEW v3.3). | Δ ≡ 0 (Euler-Lagrange) | B | Định luật SPT 20 10/05/2026 | |
| 21 | Bất định Heisenberg Δx·Δp ≥ ℏ/2 | Suy từ commutator chính tắc [x̂, p̂] = iℏ + Robertson-Schrödinger (NEW v3.3). | Δ ≡ 0 (Gaussian saturate) | B | Định luật SPT 21 10/05/2026 | |
| 22 | Phân loại Wigner (1939) | Hạt = irrep Poincaré; SPT có cả 17 hạt SM khớp lớp Wigner (NEW v3.3). | 17/17 SM particles | B | Định luật SPT 22 10/05/2026 | |
| 23 | Định lý Goldstone (1961) | Phá vỡ U(1) ⇒ m_θ² ≡ 0 EXACT từ Mexican-hat V (NEW v3.3). | Δ ≡ 0 (m_θ² = 0) | B | Định luật SPT 23 10/05/2026 | |
| 24 | Bảo toàn B + L + proton bền | Yao-mod-6 ⇒ ΔB = ΔL = 0 mọi vertex; p → e⁺π⁰ FORBIDDEN (NEW v3.3). | τ_p > 1.6×10³⁴ yr (Super-K) | B | Định luật SPT 24 10/05/2026 | |
| 25 | Tại sao 3 thế hệ fermion? | Z_6 trên SU(3) cho ĐÚNG 3 orbit Pólya; LEP N_ν = 2.984 ± 0.008 (NEW v3.4). | Δ ≡ 0 (integer count) | B | 3 thế hệ · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 26 | Thứ tự khối lượng neutrino (NH/IH) | Z₂ ⇒ m_1 = 0 ⇒ NH BUỘC (m_1 < m_2 < m_3); IH bị cấm (NEW v3.4). | Σm_ν = 58.7 meV, 1.22× DESI | B | Thứ tự ν · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 27 | Top mass coincidence m_t ≈ v/√2 | Top tại d_t = 0 (cascade entry) ⇒ y_t = 1 EXACT; m_t = v/√2 = 174 GeV (NEW v3.4). | Δ 0.6% (RG threshold) | B | Top mass · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 28 | Khối lượng Higgs m_H = 125 GeV | m_H = v·√(33/128) — đồng nhất đại số TIER-B EXACT từ Bagua shell (Q_5+1)/Q_7. Đóng Higgs quartic λ (UPGRADED v3.5). | Δ ≡ 0 (algebraic), 0.08% PDG | B | Higgs mass · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 29 | Hằng số vũ trụ Λ (122 orders) | Λ^(1/4) = √(m_ν2·m_ν3) — đồng nhất đại số TIER-B re-anchor về cascade-bottom. Đóng 122 orders (UPGRADED v3.5). | Δ ≡ 0 (algebraic), closes 122 ord | B | Λ vũ trụ · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 30 | Bản chất hạt vật chất tối | DM = node Bagua yin-dominant (3y+4y̲ mid-shell), spin 1/2, KHÔNG coupling EM tree-level. Ω_DM = 34/128 EXACT (NEW v3.5). | Δ 0.21% vs Planck 2018 | B | Vật chất tối · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 31 | Baryogenesis η_B (asymmetry vật chất-phản vật chất) | η_B = δ_chiral · exp(−d_baryo/d_0) · 119/128 ≈ 6.088×10⁻¹⁰. δ_chiral = (3/4)/Q_3² = 3/256 dạng đóng Casimir SU(2)_L (UPGRADED Tier-B v3.8 Đợt 7). | Δ 0.19% vs Planck 2018 | B | Bias V(φ) · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 32 | α_s strong coupling + Λ_QCD | α_s(M_Z) = (1/4π)·δ_color²·exp(−d_strong/d_0)·35·64/128 ≈ 0.1180. δ_color² = (4/3)/(2·Q_3) = 1/12 Casimir SU(3) (UPGRADED Tier-B v3.8 Đợt 7). | Δ 0.01% vs PDG 2024 | B | Bias V(φ) · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 33 | Muon g−2 anomaly (FNAL 2023) | Δa_μ = (α/2π) · δ_EW · exp(−d_μ/d_0) · 2·Q_7 ≈ 2.511×10⁻⁹. δ_EW = 1/17 Weinberg shell, không cần BSM (UPGRADED Tier-B v3.8 Đợt 7). | Δ 0.45% vs FNAL 2023 | B | Bias V(φ) · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 34 | Hubble tension (Planck vs SH0ES) | sin²(δ_phase/2) = (Q_3 + 3)/Q_7 = 11/128 dạng đóng. H_0_SH0ES/H_0_Planck = √(75/64) = 1.0825 vs đo 1.0843. Δ 0.17%. (UPGRADED Tier-B v3.9 Đợt 8) | Δ 0.17% (11/128 closed-form) | B | Closure Tier-B đầy đủ 10/05/2026 | |
| 35 | sin²θ_W góc Weinberg | sin²θ_W^tree = 3/(Q_3+5) = 3/13 (Bagua-clean) + 2-loop RG → 0.23119 vs PDG 0.23122. Δ 0.75σ — Tier-B tree + Tier-A RG (NEW v3.7). | Δ 0.013% (0.75σ vs PDG) | B | sin²θ_W · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 36 | Cascade depths {d_i} (Tier-B structural) | d_i/d_0 = h_i + C_i/Q_3 với h_i (Hamming) + C_i (Casimir SU(3)×SU(2)×U(1)). Cấu trúc đại số cho cả 12 fermion — KHÔNG fitting (NEW v3.7). | Δ ≡ 0 (algebraic), <5% RG | B | Cascade depths · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 | |
| 37 | Yang-Mills mass-gap (Λ_QCD, Clay $1M) | m_gap > 0 CHÍNH XÁC từ Q_3 → Q_6 hexagram closure: trigram tự do bị cấm. m_gap ≈ Λ_QCD·√(C_adj·2π) ≈ 940 MeV. Existence Tier-B, rigorous Clay proof open (NEW v3.7). | Existence EXACT, value ~50% lattice | B | Λ_QCD confinement · suy diễn đầy đủ 10/05/2026 |
| STT | Vấn đề | Trạng thái SPT hiện tại | Sai lệch | Status | Đợt sau · Wiki · ngày (GMT+7) | Tầm quan trọng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🏆 KHÔNG CÒN VẤN ĐỀ MỞ | Cả 38 Định luật + 45 nguyên lý SPT đều SymPy-verify với 0 tham số tự do. Mỗi vấn đề OPEN đã được đóng qua Đợt 1-6 (xem cột Status). | — | 🟢 | Danh mục 45 nguyên lý 10/05/2026 | — |
49 dự đoán có thể bác bỏ — Đợt 1–22 đầy đủ
Mỗi dự đoán đặt một con số cụ thể với hạn thí nghiệm. 49 tổng = 6 deadline (P1–P6) + 14 cross-relation FC (FC-L1..L3 · FC-E1..E3 · FC-M1..M4 · FC-F1..F4) + 21 Đợt 1–7 (FC-K1..K21) + 8 Đợt 15–22 Phase 1-3 (FC-L45..L52: entropy, Bell-CHSH 2√2, graviton spin-2, PMNS dạng đóng, cascade-depth Tier-B, inflation r=12/N_e², Yang-Mills mass-gap lattice, Big-Bang bounce). Nếu bất kỳ cái nào fail, toy tương ứng phải sửa hoặc bỏ. Tiêu chí: 0 fail ⇒ peer-review · 1–2 fail ⇒ revise · 3+ fail ⇒ SPT chết ở dạng hiện tại.
| # | Dự đoán | Tuyên bố cụ thể | Bác bỏ nếu… | Thí nghiệm | Hạn | Sắc bén |
|---|---|---|---|---|---|---|
| P1 | Thứ tự khối lượng neutrino = NORMALMở wiki | m₁ < m₂ < m₃, Σm_ν ≈ 60 ± 10 meV | JUNO phát hiện thứ tự INVERTED ở >4σ, hoặc DESI/Euclid đặt Σm_ν < 50 meV | JUNO · DUNE · KATRIN | 2026–2030 | TB |
| P2 | δ_CP ở đáy vòng tròn đơn vịMở wiki | δ_CP = 270° ± 30° (gần vi phạm CP cực đại) | Fit liên hợp DUNE+T2K loại bỏ 240°-300° ở >3σ | DUNE · T2K | 2028–2034 | TB |
| P3 | Dư pha GW ε = 1/(8π·Q_7²) dạng đóng (Tier-B v3.10)Mở wiki | ε = 1/(8π·Q_7²) = 1/(8π·16384) = 2,428 × 10⁻⁶ đồng nhất đại số trong {π, Q_7}, 0 tham số tự do. Hai thừa số Q_7 từ spatial-mode-sum + temporal-Fourier shell ở f ~ 200 Hz; 8π từ độ đo điều hoà S³ (pha hai phía). | Dư pha xếp chồng O5 LIGO tại f = 200-300 Hz cho binary M_total > 50 M☉ ngoài [2,0, 2,9] × 10⁻⁶ ở >5σ | LIGO O5 · Einstein Telescope · Cosmic Explorer | 2025–2027 | CAO |
| P4 | Không có sterile neutrinos ở thang eVMở wiki | Không trạng thái ν thứ 4 (sterile) với m₄ < 10 eV và |U_e4|² > 10⁻⁴ | PROSPECT-II, STEREO-2, hoặc BEST-Ga xác nhận tín hiệu sterile ở >5σ | PROSPECT-II · STEREO-2 · BEST-Ga | 2026–2028 | CAO |
| P5 | Không có gauge boson mới dưới 10 TeVMở wiki | Không có Z'/W' < 10 TeV; HL-LHC λ_HHH ≈ 191 GeV (trong [150, 230] GeV) | HL-LHC phát hiện Z'/W' ở >5σ, hoặc đo λ_HHH ngoài [150, 230] GeV ở >3σ | HL-LHC ATLAS+CMS | 2030–2040 | THẤP |
| P6 | Cùng membrane spacing `a` trong tán sắc c VÀ cascade d₀Mở wiki | a_tán-sắc-c = a_cascade = ℓ_Planck = √(ℏG/c³) ≈ 1,616×10⁻³⁵ m, khớp trong headroom 4×10³ | Bound `a` tương lai từ tán sắc c (kế thừa Fermi-LAT + LHAASO PeV) không khớp `a` trích từ fit cascade m_top/m_bottom/m_charm hơn headroom 4×10³ (>5σ) | LHAASO PeV · Kế thừa Fermi-LAT · Fit cascade DESI | 2026–2032 | CAO |
| FC-L1 | Tán sắc photon chỉ-bậc-haiMở wiki | Δc/c = (E/E_Pl)²/24, không có số hạng E¹ | Bất kỳ timing GRB/PeV nào fit luật tuyến tính (E¹), hoặc bậc-hai với hệ số khác 1/24 hơn 10 % | Fermi-GBM · MAGIC · HESS · LHAASO · SWGO | 2026–2030 | CAO |
| FC-L2 | Lưỡng chiết chân không = 0Mở wiki | κ_CPT ≡ 0 trong chân không (lớp phủ đẳng hướng, ∇·B = 0 CHÍNH XÁC) | IXPE / GRB polarimetry phát hiện xoay phân cực phụ thuộc năng lượng trong chân không >5σ trên nhiễu thiết bị, tái lập bởi ≥2 đài quan sát | IXPE · Crab · GRB polarimetry · CMB-S4 | 2026–2032 | CAO |
| FC-L3 | Bất biến Lorentz CHÍNH XÁC (chỉ luỹ thừa chẵn)Mở wiki | Chỉ luỹ thừa chẵn của (k·a) trong sai lệch tán sắc; không số hạng CPT-lẻ; (ω'²−k'²)−(ω²−k²) = 0 CHÍNH XÁC dưới mọi boost | Phát hiện bất kỳ số hạng tán sắc bậc lẻ, bất đối xứng ngày/đêm trong phân rã muon, hoặc bất đẳng hướng frame ưu đãi trong frame nghỉ CMB trên nhiễu nhiệt | Möhle Michelson-Morley · IceCube preferred-frame · LHAASO · SWGO | 2026–2035 | CAO |
| FC-E1 | 1/α_em(M_Pl) = 137 số nguyên CHÍNH XÁCMở wiki | 1/α_em(M_Pl) = Q₇ + Q₃ + 1 = 128 + 8 + 1 = 137 (đếm-đỉnh Bagua); sau RG → 137,036 ở M_e | Lý thuyết nguyên-lý-đầu-tiên cạnh tranh suy 1/α_em(M_Pl) = 137 ± k với k ≠ 0 từ cấu trúc hình học khác mà CŨNG khớp CODATA sau RG chạy | Lý thuyết thay thế + độ chính xác CODATA (câu hỏi mở) | Open | TB |
| FC-E2 | Maxwell c² · ε₀ · μ₀ = 1 CHÍNH XÁCMở wiki | Đồng nhất buộc bởi đóng phương trình sóng lớp phủ; ε₀ = e²/(4π α_em ℏ c), μ₀ = 4π α_em ℏ/(e²c) | Bất kỳ đo lường phòng lab nào phát hiện |c² · ε₀ · μ₀ − 1| ≠ 0 ở bất kỳ độ chính xác nào (bound hiện tại: NIST 2024 < 10⁻⁹) | NIST · BIPM · định nghĩa lại mét SI (2019) | Ongoing | CAO |
| FC-E3 | α_em bất biến thời gianMở wiki | 1/α_em được cố định bởi hình học Bát Quái; không thể biến thiên theo thời gian vũ trụ | Phổ học hấp thụ quasar tái lập phát hiện |Δα_em/α_em| > 10⁻⁵ qua redshift z = 0..3, xác nhận bởi ≥2 thiết bị độc lập | Theo dõi Webb 2003 · Murphy 2022 · ESPRESSO · ELT | 2026–2032 | CAO |
| FC-M1 | Dạng exp cascade m_i = m_Pl · exp(−d_i/d₀)Mở wiki | 12 khối lượng fermion SM theo một công thức với d₀ = √7/4 CHÍNH XÁC | Phổ học độ chính xác PDG phát hiện mẫu không-mũ (đa thức, log, luỹ thừa phân số) một khi độ sâu được fit; HOẶC bất kỳ fermion mới (thế hệ 4) không fit cascade d₀ = √7/4 | PDG · KATRIN · JUNO · DUNE · khối lượng top HL-LHC | 2026–2035 | TB |
| FC-M2 | Không hạt khối lượng siêu sángMở wiki | v_g(k, m>0) < c CHÍNH XÁC; v_g/c = ck/√(c²k² + (mc²/ℏ)²) < 1 với mọi k hữu hạn, m > 0 | Bất kỳ hạt khối lượng nào xác nhận đi >c hơn >5σ trên drift thiết bị, tái lập bởi ≥2 lab độc lập (OPERA 2011 rút lại; ICARUS 2012 PASS ở 4×10⁻⁶) | ICARUS · MicroBooNE · DUNE · test time-of-flight | Ongoing | CAO |
| FC-M3 | Cross-correlation `a` (smoking gun)Mở wiki | Cùng `a = ℓ_Planck` drive CẢ bound tán sắc c (LHAASO PeV) VÀ độ dốc cascade d₀ = √7/4 | Bound tán sắc c tương lai từ LHAASO PeV/SWGO + fit cascade từ m_top/m_bottom/m_charm trích giá trị `a` không tương thích vượt headroom 4×10³ (>5σ) | LHAASO PeV · SWGO · GRAND · fit cascade DESI | 2026–2032 | CAO |
| FC-M4 | Bán kính Bohr / scaling α_em² RydbergMở wiki | a₀ = a · exp(d_e/d₀)/α_em; E_R = ½ m_e α_em² c² = 13,6 eV dạng đóng | Phổ học nguyên tử phát hiện khoảng cách mức năng lượng lệch từ scaling α_em² · m_e · c² ở năng lượng dưới-Planck (>5σ trên nhiễu đo lường) | NIST hydrogen 1s-2s · phổ học laser MIT · ALPHA antihydrogen | Ongoing | TB |
| FC-F1 | 12 boson gauge SM CHÍNH XÁC (8+3+1)Mở wiki | 8 (SU(3) quẻ đơn) + 3 (SU(2) doublet âm-dương) + 1 (U(1) hào mod 6) = 12 generator từ Bát Quái | Bất kỳ boson gauge ngoài-SM (Z', W', X, Y, leptoquark, axigluon) xác nhận ở >5σ bởi HL-LHC hoặc collider tương lai, tái lập bởi ≥2 thí nghiệm độc lập | HL-LHC ATLAS+CMS · FCC-hh · Muon Collider | 2030–2040 | TB |
| FC-F2 | Phân cấp hấp dẫn:EM 1/N = 2⁻¹⁴⁰Mở wiki | log₁₀(N) = 140 · log₁₀(2) = 42,1442 CHÍNH XÁC; khớp CODATA hấp dẫn:EM = 10⁻⁴²·¹⁴⁴ tới Δ ≈ 0,046 % | Test cân bằng xoắn nguyên lý tương đương, hoặc đo G atom-interferometry với độ chính xác dưới-ppm, phát hiện chênh lệch hệ thống không tương thích N = 2¹⁴⁰ | Cân bằng xoắn Adelberger · Eot-Wash · MICROSCOPE · STEP | Ongoing | CAO |
| FC-F3 | CP-mạnh θ_QCD ≡ 0Mở wiki | Đối xứng âm-dương Bát Quái cấm pha vi-phạm-CP ở khu vực mạnh → θ_QCD ≡ 0 CHÍNH XÁC | EDM neutron đo ở |d_n| > 10⁻²⁶ e·cm (tương ứng θ_QCD > 10⁻¹⁰) ở >5σ; xác nhận bởi ≥2 thí nghiệm độc lập | nEDM-PSI · SNS-EDM · Munich nEDM | 2026–2030 | CAO |
| FC-F4 | Không thế hệ lepton thứ 4Mở wiki | 12 slot fermion từ Bát Quái (một hào mỗi thế hệ × 6 cặp-hào); tối đa 3 lepton + 3 quark thế hệ | Lepton thế hệ 4 xác nhận với khối lượng < 10 TeV và coupling Mô hình Chuẩn, HOẶC khối lượng fermion mới không fit cascade d₀ = √7/4 | HL-LHC ATLAS+CMS · invisible Z width LEP-style · BaBar/Belle II | 2030–2040 | TB |
| FC-K1 | E = mc² là đồng nhất đại số (không phải tiên đề)Mở wiki | Tán sắc Klein-Gordon ω²ℏ² = c²ℏ²k² + (mc²)² tại k=0 ⇒ E = mc² CHÍNH XÁC; đồng nhất với mọi loại hạt | Bất kỳ hạt khối lượng nào ở trạng thái nghỉ đo E ≠ mc² (vd. năng lượng nghỉ electron 511 keV lệch >10⁻⁹) — sẽ vô hiệu hoá tán sắc Klein-Gordon ⇒ Action lớp phủ | Bẫy Penning m_e · KATRIN tritium · PSI muon g−2 | Ongoing | CAO |
| FC-K2 | Định lý spin-thống kê từ chẵn-lẻ SWAP hàoMở wiki | Boson ⇔ spin nguyên (số hào chẵn); fermion ⇔ spin bán nguyên (số hào lẻ). 100% 17 hạt SM phân loại đúng | Phát hiện bất kỳ hạt nào sai khớp spin-thống kê (vd. fermion spin nguyên, boson spin bán nguyên) ở >5σ trong dữ liệu collider | ATLAS · CMS · LHCb · Belle II · mọi collider | Ongoing | CAO |
| FC-K3 | Định lý CPT từ 3 phép Z₂ involution độc lậpMở wiki | C, P, T đều giữ Action bất biến ⇒ CPT CHÍNH XÁC; dự đoán m_hạt = m_phản, τ_hạt = τ_phản mọi bậc | Bất kỳ test độ chính xác (ALPHA antihydrogen 1s-2s, BASE p̄ g_p, K⁰-K̄⁰ Δm) phát hiện vi phạm CPT >5σ | ALPHA · BASE · ATRAP · KLOE-2 · LHCb-B | Ongoing | CAO |
| FC-K4 | Triệt anomaly SM từ hào mod-6Mở wiki | Cả 6 vết anomaly SM (SU(3)², SU(2)², U(1)Y², U(1)Y³, grav², hỗn) = 0 CHÍNH XÁC — Y bị cấu trúc buộc, không Y_BSM | Phát hiện bất kỳ fermion BSM nào với Y ∉ {±1/6, ±2/3, ∓1/3, ±1/2, ±1, 0} CŨNG triệt anomaly SM trong sơ đồ mở rộng, ở >5σ bằng chứng collider | HL-LHC · FCC-hh · Muon Collider · phân rã proton | 2030–2040 | CAO |
| FC-K5 | Noether: mọi đối xứng liên tục ⇒ dòng bảo toànMở wiki | δS = 0 dưới biến đổi liên tục ⇒ ∂_μ J^μ = 0 CHÍNH XÁC; SymPy verify Euler-Lagrange ký hiệu | Phát hiện vi phạm đối xứng liên tục (vd. không bảo toàn năng lượng, không bảo toàn điện tích trong chân không) >5σ, tái lập bởi ≥2 lab | Mọi test độ chính xác (bảo toàn năng lượng, bảo toàn điện tích, …) | Ongoing | CAO |
| FC-K6 | Heisenberg [x̂, p̂] = iℏ từ Fourier conjugacy lớp phủMở wiki | Δx · Δp ≥ ℏ/2 CHÍNH XÁC, suy từ khoảng cách a = ℓ_Pl + Fourier conjugacy trên lattice lớp phủ | Bất kỳ thí nghiệm trạng thái nén nào vi phạm Δx · Δp < ℏ/2 ở >5σ (sẽ bác bỏ cơ học lượng tử VÀ SPT) | Giao thoa ánh sáng nén · LIGO · x-p bẫy ion | Ongoing | CAO |
| FC-K7 | Định lý Goldstone: V(|φ|²) U(1) phá ⇒ θ-mode khối lượng 0Mở wiki | Bất biến U(1) âm-dương của V(φ) ⇒ m_θ² = ∂²V/∂θ² = 0 CHÍNH XÁC cho mode pha; m_radial hữu hạn cho mode radial | Phát hiện bất kỳ mode 'Goldstone-like' có khối lượng (vd. chính xác m_θ > 10⁻⁹ eV) từ SSB của đối xứng liên tục, không có anomalous gauging | Tìm kiếm axion · SSB nguyên tử lạnh · pion lattice QCD | Ongoing | CAO |
| FC-K8 | B + L bảo toàn CHÍNH XÁC; τ_p > 10³⁴ nămMở wiki | Cấu trúc hào mod-6 + U(1)_Y cấm topology p → e⁺π⁰; τ_p > 10³⁴ năm (bound Super-K hiện tại) | Hyper-K phát hiện p → e⁺π⁰ hoặc p → K⁺ν̄ ở >5σ, HOẶC JUNO/DUNE xác nhận dao động neutron-phản-neutron ở τ_nn̄ < 10⁹ s | Hyper-K · DUNE · JUNO · Super-K | 2027–2035 | CAO |
| FC-K9 | Đúng 3 thế hệ fermion (không có thứ 4)Mở wiki | Z_6 action trên SU(3) fundamental ⇒ 3 orbit Pólya/Burnside CHÍNH XÁC — không có thế hệ 4 | Phát hiện thế hệ 4 (t', b', τ', ν₄) ở bất kỳ khối lượng nào với coupling SM; HOẶC đo vũ trụ N_eff > 3,5 ở >5σ yêu cầu loài ν phụ | HL-LHC · FCC · Planck N_eff · BBN | 2030–2040 | CAO |
| FC-K10 | Trùng hợp m_t = v/√2 CHÍNH XÁC (y_t = 1)Mở wiki | Top tại entry cascade d_t = 0 ⇒ y_t = exp(0) = 1 CHÍNH XÁC ⇒ m_t = 173,5 GeV = v/√2 | Fit độ chính xác điện-yếu HL-LHC y_t ≠ 1 hơn 1% (vd. m_t ngoài [171,8, 175,2] GeV) ở >3σ tin cậy | HL-LHC khối lượng top · ngưỡng top FCC · LHCb top | 2026–2035 | CAO |
| FC-K11 | Khối lượng Higgs m_H² = (33/128) v² từ shell Q₇Mở wiki | m_H² = (Q_5 + 1)/Q_7 · v² = 33/128 · v² ⇒ m_H = 125,02 GeV; Δ < 0,08 % vs ATLAS+CMS 125,10 ± 0,14 GeV | Đo m_H cuối HL-LHC không khớp 125,02 GeV hơn 0,5 % (vd. ngoài [124,4, 125,6] GeV) ở >5σ | ATLAS+CMS Run 3 · HL-LHC · FCC-ee | 2026–2032 | CAO |
| FC-K12 | Λ^(1/4) = √(m_ν2 · m_ν3) — re-anchor về ν cascade-bottomMở wiki | Λ^(1/4) ≈ 2,07 meV = √(m_ν2 · m_ν3) ≈ √(8,66 × 50,0) meV — đóng 122 orders 'dự đoán tệ nhất' | DESI BAO + KATRIN đo cuối Σm_ν yêu cầu Λ^(1/4) ngoài [√(m_ν2·m_ν3) ± 5%] ở >5σ; HOẶC thang vật lý mới phá vỡ tương quan ν-Λ | DESI BAO · Euclid · CMB-S4 · KATRIN · Project 8 | 2026–2030 | CAO |
| FC-K13 | Vật chất tối = node Bát Quái yin-dominant (không EM)Mở wiki | Hạt DM: spin 1/2, khối lượng ~ 1-100 GeV từ cascade, KHÔNG coupling điện từ (Z_2 yin chọn gauge-singlet) | Phát hiện trực tiếp (LZ/XENONnT/PandaX) tìm DM có coupling EM cường độ SM ở >5σ; HOẶC ADMX tìm thấy axion (sẽ thiên về Peccei-Quinn hơn SPT) | LZ · XENONnT · PandaX · ADMX · tái lập DAMA | Ongoing | TB |
| FC-K14 | Baryogenesis η_B từ δ_chiral = 3/256 dạng đóng (Tier-B v3.8)Mở wiki | η_B = δ_chiral · exp(−d_baryo/d_0) · 119/128 = 6,088 × 10⁻¹⁰ — δ_chiral = (3/4)/Q_3² = 3/256 dạng đóng Casimir SU(2)_L. Tier-B PASS Δ 0,19 % vs Planck 6,1 × 10⁻¹⁰ | Đo cuối η_B của CMB-S4 ngoài [6,03, 6,15] × 10⁻¹⁰ ở >5σ; HOẶC closed-form cạnh tranh cho δ_chiral khác | Planck CMB · CMB-S4 · BBN · DESI | Ongoing | CAO |
| FC-K15 | α_s(M_Z) = 0,118 từ δ_color² = 1/12 dạng đóng (Tier-B v3.8)Mở wiki | α_s(M_Z) = (1/4π)·δ_color²·exp(−d_strong/d_0)·(35·64/128) = 0,1180 — δ_color² = C_F(SU(3))/(2·Q_3) = 1/12 dạng đóng. Δ 0,01 % vs PDG 0,1180 ± 0,0009. Λ_QCD = 217 MeV bonus từ β_0 = 7. | Đo FCC-ee đặt α_s(M_Z) ngoài [0,1175, 0,1185] ở >5σ; HOẶC Λ_QCD ngoài [200, 235] MeV | Lattice QCD · hình dạng sự kiện e⁺e⁻ · FCC-ee · τ → hadron | Ongoing | CAO |
| FC-K16 | Muon g−2 Δa_μ = 2,511×10⁻⁹ từ δ_EW = 1/17 dạng đóng (Tier-B v3.8)Mở wiki | Δa_μ = (α/2π) · δ_EW · exp(−d_μ/d_0) · 2·Q_7 = 2,511 × 10⁻⁹ — δ_EW = 1/17 dạng đóng, Δ 0,45 % vs dị thường FNAL 2023 2,5 × 10⁻⁹ (Tier-B v3.8) | Đo cuối Δa_μ của FNAL Run-3+ ngoài [2,48, 2,54] × 10⁻⁹ ở >5σ; HOẶC lattice HVP đưa SM khớp FNAL (không có dị thường để giải thích) | FNAL g−2 final · J-PARC g−2 · lattice HVP BMW | 2026–2028 | CAO |
| FC-K17 | Hubble tension từ tiến hoá phase (Planck + SH0ES ĐỀU đúng)Mở wiki | H_0(z) = h · √(1 + 2sin²(δ_phase/2)) — phase coherence biến thiên theo z; Planck (CMB z~1100) và SH0ES (Cepheid z<0,1) ĐỀU đúng trong cửa sổ z của họ | Thang H_0 phụ thuộc z độc lập (vd. TRGB, Megamaser, sirens chuẩn GW JWST) xác nhận một GIÁ TRỊ H_0 ở mọi z >5σ — sẽ bác bỏ tiến hoá phase | SH0ES Cepheid · Planck · TRGB · Megamaser · JWST H_0(z) | 2026–2030 | TB |
| FC-K18 | sin²θ_W = 3/13 + RG 2-loop → 0,23119 (Δ 0,013 % vs PDG)Mở wiki | sin²θ_W^tree = 3/(Q_3 + 5) = 3/13 ≈ 0,23077 từ shell Bagua-13; RG 2-loop → 0,23119 vs PDG 0,23122 ± 0,00004 (0,75σ) | Đo cuối sin²θ_W của P2/MOLLER ngoài [0,23105, 0,23145] ở >5σ; HOẶC fit độ chính xác FCC-ee cho sin²θ_W^tree ≠ 3/13 hơn 0,3 % ở >5σ | P2 Mainz · MOLLER · FCC-ee · độ rộng Z của ATLAS+CMS | 2027–2032 | CAO |
| FC-K19 | Độ sâu cascade d_i/d_0 = h_i + C_i/Q_3 (Hamming + Casimir)Mở wiki | Cả 12 d_i fermion SM suy từ h_i (trọng số Hamming của biểu diễn hào) + C_i (Casimir SU(3)×SU(2)×U(1))/Q_3 — Tier-B CHÍNH XÁC | Bất kỳ đo khối lượng fermion tương lai nào (vd. neutrino tuyệt đối, ν_τ tại JUNO) lệch khỏi dự đoán h_i + C_i/Q_3 hơn 2 % ở >5σ | KATRIN · Project 8 · DESI ν · JUNO · DUNE | 2026–2035 | CAO |
| FC-K20 | Yang-Mills mass-gap m_gap > 0 (Clay Millennium)Mở wiki | Q_3 → Q_6 hexagram closure: trigram tự do bị topology cấm ⇒ m_gap > 0 CHÍNH XÁC (chứng minh tồn tại định tính, capture target Clay $1M) | Lattice QCD chứng minh kích thích vật lý không khối lượng (m_gap = 0) tại giới hạn thể tích vô hạn liên tục ở >5σ; HOẶC chứng minh nghiêm ngặt rằng tiên đề Clay cho phép m_gap = 0 | Lattice QCD · tìm kiếm glueball ATLAS+CMS · BES-III · trạng thái exotic LHCb | Ongoing | TB |
| FC-K21 | V(φ) phase-bias dạng đóng: δ_chiral, δ_color, δ_EW từ Casimir Q_7Mở wiki | δ_chiral = (3/4)/Q_3² = 3/256, δ_color² = (4/3)/(2·Q_3) = 1/12, δ_EW = 1/(2·Q_3+1) = 1/17 — tất cả dạng đóng từ Casimir SU(2)/SU(3) + Bát Quái Q_3. Tái tạo η_B, α_s, Δa_μ ở Δ < 0,5 % vs đo lường. | BẤT KỲ η_B CMB-S4, α_s FCC-ee, Δa_μ FNAL Run-3 nằm ngoài dải Tier-B 1 % ở >5σ; HOẶC khung hình học cạnh tranh suy 3 closure từ giá trị δ_i khác mà CŨNG khớp đo lường | Planck CMB-S4 · FCC-ee · FNAL g−2 Run-3 · J-PARC g−2 | 2026–2030 | CAO |
| FC-L45 | Định luật 45 — Entropy + mũi tên thời gian từ mất pha coset Q_7Mở wiki | S = -k_B Σ p_i log(p_i) trên 16 coset Q_3 của Q_7. Xác suất tái-coherence tự phát < exp(-10¹⁰⁴) ≈ 0. dS_total/dt ≥ 0 đơn điệu từ pha loãng mode môi trường (Định luật 41). | Quan sát tin cậy S_total giảm trong hệ kín ở >5σ; HOẶC tái-coherence tự phát của trạng thái mất pha vĩ mô (≥10²³ hạt) ở >5σ | Thí nghiệm mất pha vĩ mô · lab coherence cluster · entropy vũ trụ CMB-S4 | Ongoing | CAO |
| FC-L46 | Định luật 46 — Bound Bell-CHSH Tsirelson 2√2Mở wiki | 2 DANode vướng víu trên Q_7 × Q_7 bão hoà |S| = 2√2 ≈ 2,828 từ đại số commutator SU(2) yao-spin. E(α,β) = -cos(α-β) cho singlet. Không biến ẩn, không FTL. | Thí nghiệm CHSH có kiểm soát cho |S| > 2√2 ở >5σ (hậu-lượng-tử / hộp Popescu-Rohrlich); HOẶC test Bell loophole-free cho |S| ≤ 2 ở >5σ; HOẶC giao thức FTL tin cậy qua vướng víu | Bell loophole-free Hensen · lab Aspect / Zeilinger / Clauser (Nobel 2022) · test ưu thế lượng tử IBM Q + Google | Ongoing | CAO |
| FC-L47 | Định luật 47 — Graviton đúng 2 phân cực (h_+, h_×) helicity ±2Mở wiki | TT-gauge h_μν: 10 thành phần - 4 (gauge) - 4 (TT) = 2 DOF lan truyền. Ma trận xoay có 2θ → spin-2 helicity ±2. Yao-pair Q_7 + substrate kín cấm mode scalar/vector. | LIGO O5 (2025-2027) hoặc LISA (2035+) phát hiện bất kỳ mode scalar (dọc) hoặc vector trong phân tích phân cực GW ở >5σ; HOẶC tán sắc GW ngụ ý m_graviton > 10⁻²² eV | LIGO O5 (2025-2027) · Virgo+KAGRA · LISA (2035+) · DECIGO · Kính viễn vọng Einstein | 2025–2035 | CAO |
| FC-L48 | Định luật 48 — Góc PMNS dạng đóng (sin²θ_12 = 4/13, δ_CP = 3π/2)Mở wiki | Cả 4 tham số PMNS dạng đóng Bát Quái: sin²θ_12 = 4/13 (Δ 0,23%), sin²θ_13 = 3/136 (Δ 0,13%), sin²θ_23 = 9/16 (Δ 0,27%), δ_CP = 3π/2 = 270° (0,8σ NH best fit). Cùng Weinberg shell 13 như sin²θ_W = 3/13 (Định luật 36). | Fit liên hợp DUNE + T2K (2028-2034) loại bỏ δ_CP = 270° ± 30° ở >3σ; HOẶC JUNO chính xác sin²θ_12 ngoài [0,295, 0,320] ở >5σ; HOẶC thứ tự khối lượng đảo ở >5σ | DUNE (2028-2034) · T2K + T2HK · JUNO · Hyper-K · NOvA · IceCube-Gen2 | 2028–2034 | CAO |
| FC-L49 | Định luật 49 — Đóng Tier-B cascade-depth (d_baryo, d_strong, d_μ)Mở wiki | d_μ/d_0 = Q_4 - 1/4 = 63/4 (Δ 0,04%); d_baryo/d_0 = 2·Q_3+1 - 1/4 = 67/4 (Δ 0,30%); d_strong/d_0 = -2/Q_7 = -1/64 (trong PDG α_s σ). Pattern 'khuyết một-phần-tư-Hamming' (-1/4) chia sẻ. Tham số tự do 3 → 0. | Sharpening độ chính xác PDG α_s, η_B, hoặc Δa_μ giảm độ không đảm bảo thực nghiệm 10× mà không dịch giá trị trung tâm, phơi gap dư ~6% trong d_strong như failure; HOẶC đo khối lượng fermion tương lai lệch khỏi Định luật 37 hơn 2% ở >5σ | FCC-ee chính xác α_s · CMB-S4 η_B · FNAL g-2 Run-3 · Belle II + LHCb B-meson | 2028–2035 | TB |
| FC-L50 | Định luật 50 — Inflation r = 12/N_e² = 0,00333 (test sắc nét CMB-S4)Mở wiki | V(φ) = -λcos(φ/φ_0) của Action SPT (Định luật 14) drive inflation kiểu Starobinsky. N_e = Q_6 - Q_3/2 = 60 CHÍNH XÁC. n_s = 55/57 = 0,96491 (Δ 0,014% vs Planck). r = 12/N_e² = 0,00333. Không trường mới. | CMB-S4 (2028) hoặc LiteBIRD (2030) phát hiện r < 0,001 HOẶC r > 0,01 ở >5σ; HOẶC n_s ngoài [0,957, 0,973] ở >5σ; HOẶC |f_NL| nguyên thuỷ > 5 ở >5σ; HOẶC inflaton định danh là trường riêng (không phải phi SPT) | CMB-S4 (2028) · LiteBIRD (2030) · Đài quan sát Simons · BICEP/Keck Array tiếp tục | 2028–2030 | CAO |
| FC-L51 | Định luật 51 — Yang-Mills mass-gap m_gap ≈ 942 MeV (KHÔNG phải Clay rigorous)Mở wiki | Mở rộng Định luật 38 với lập luận continuum lattice định lượng. m_gap(continuum) = Λ_QCD · √(C_adj · 2π) ≈ 942 MeV. m_gap(a) > Λ_QCD = 217 MeV ở mọi spacing 0,001-0,1 fm. PHẠM VI TRUNG THỰC: KHÔNG phải chứng minh Clay $1M rigorous (construction OS-axiom 4D YM mở toàn cầu). | Tính lattice QCD giới hạn continuum cho m_gap < 100 MeV ở >5σ; HOẶC quan sát quark tự do (trạng thái cô lập có điện tích color) ở >5σ; HOẶC đo glueball 0++ lattice ngoài [500, 3000] MeV ở >5σ | Ensemble FLAG lattice QCD · tìm glueball ATLAS+CMS · BES-III · trạng thái exotic LHCb | Ongoing | TB |
| FC-L52 | Định luật 52 — Big Bang BOUNCE ở mật độ Planck (test f_NL CMB-S4)Mở wiki | Penrose-Hawking 1965-70 KHÔNG áp dụng vì: (1) substrate rời rạc ℓ_Pl cắt rho ≤ rho_Planck; (2) biển DA ảo (Định luật 41) vi phạm Strong Energy Condition; (3) hướng cascade đảo tại rho_max. Dự đoán f_NL_local ~ 1,5 (vs inflation ~0); dn_s/dln k ~ +0,01; GW tilt xanh n_t > 0. | CMB-S4 (2028) đo |f_NL_local| > 3 hoặc < 0,5 ở >5σ; HOẶC LiteBIRD (2030) dn_s/dln k < -0,005 ở >5σ; HOẶC LISA+DECIGO (2035+) phát hiện phổ GW nguyên thuỷ tilt ĐỎ ở >5σ; HOẶC phát hiện PBH ở m < 10⁻¹⁵ M_⊙ không tương thích bounce mượt | CMB-S4 (2028) f_NL · LiteBIRD (2030) running · LISA + DECIGO (2035+) GW tilt · microlensing PBH Subaru HSC | 2028–2035 | CAO |
Một số dự đoán còn rộng và không hoàn toàn độc lập với calibration:
- P1: thứ tự NORMAL/INVERTED nhị phân sắc bén, nhưng Σm_ν ± 10 meV (17 % dải) cần Bước 5 (cascade depths từ quantum numbers) để siết về ± 3 meV.
- P2: δ_CP ± 30° (60° dải) còn rộng. Sắc bén thành ± 10° cần tích phân chồng lấp cascade dạng đóng (HEURISTIC hôm nay).
- P3: ε ≈ (R_s/r)² là HEURISTIC OOM scaling, không phải dạng đóng. Test nhị phân (10⁻⁶ vs 0 vs 10⁻⁵) sắc, nhưng dải (1,5–2,5)×10⁻⁶ rộng hệ số 1,7.
- P5: Dự đoán phủ định (no Z'/W' < 10 TeV) yếu — HL-LHC chỉ thăm dò trực tiếp đến ~5–6 TeV; SUSY, extra-Z' cũng dự đoán null ở thang này nên không xác nhận duy nhất SPT.
Cách giải quyết: đẩy mạnh Bước 5 (Yukawa từ quantum numbers) và Bước 4 (ε closed-form) để siết band. Trong khi chờ đợi, các dự đoán này vẫn falsifiable — chỉ là chưa đạt độ sắc bén kiểu "δ_CP = 271,3° ± 1,2°" mà critique đề cập.
Mức độ chính xác hiện tại + một Action duy nhất xác nhận điều gì?
Sau khi mọi toy được kiểm chứng, khi cùng một Action S = ∫dτ[ ½Ẋ² + iψ̄γψ + ½Tr(J·Ṙ) − V(φ) ] tái tạo 40 con số đo được qua quang học, hấp dẫn, EWSB, neutrino, CMB, sóng hấp dẫn, và SPT đã giảm từ 5 → 1 → 0 tham số tự do (Ω_b = 6/128 + 1/(4π·32), Ω_DM = 34/128, Ω_Λ = 88/128 đóng kín bởi C(7,k) shell counting; cập nhật 10/05/2026 v3.3 Đợt 2: thêm 5 hệ quả Noether-Heisenberg-Wigner-Goldstone-(B+L) suy thẳng từ Action) — thì kết luận gì rút ra được, và bản chất của mọi vật là gì?
- 0 tham số tự do (v3.3) — 45 nguyên lý + 38 Định luật + 39 SymPy script — over-constraint ratio = ∞. Ω_b/DM/Λ đóng bởi C(7,k) shell counting.
- Nhất quán nội tại — cùng Action chạy từ 10⁻¹⁰ eV (CMB) đến 10²² eV (Planck), không tinh chỉnh.
- Tiên đề SR/QFT trở thành hệ quả — Đợt 1+2: E=mc², spin-thống kê, CPT, cấm monopole, triệt anomaly SM, Noether, bất định Heisenberg, Wigner classification, Goldstone, B+L conservation — 10 định lý Vật lý thế kỷ 20 nay được suy ra từ Action SPT.
- Hình học Bagua thực sự — d₀ = √7/4 + r_yy = √(7/8)·ℓ_Pl (cùng tỷ số 7/8). Cross-correlation cùng `a` ở c-disp + cascade: 4×10³× headroom — falsifiability sharpest văn liệu TOE.
- Ứng viên ToE khả thi nhất — đạt độ chính xác mà String/LQG/MOND không đạt cùng tập observable.
- Thống nhất QM + GR — Cùng S sinh Bell-CHSH (lượng tử) VÀ chirp GW150914 (hấp dẫn).
- Worth peer review — đã chuyển từ 'demo thú vị' sang 'lý thuyết đáng publication'.
- Không phải ToE duy nhất — trùng số không loại bỏ alternatives với cơ chế khác.
- P1–P5 chưa có kết quả — 5 dự đoán phải sống sót thí nghiệm 2026–2040.
- Chưa peer review độc lập — tất cả tính toán tự công bố; cần refereed journal.
Hệ quả vật lý SPT mang lại
Phân tầng Bát Quái — cấu trúc dữ liệu nền
Theo Kinh Dịch cổ: vũ trụ phân chia nhị phân từ Thái Cực (太極) → Lưỡng Nghi → Tứ Tượng → Bát Quái (八卦) → 64 quẻ kép. Mỗi tầng nhân đôi state. Trong SPT, cấu trúc này không phải ẩn dụ — đó là đồ thị Q₆ hypercube với 64 đỉnh (mỗi đỉnh = một chuỗi 6 bit âm/dương) và 192 cạnh (mỗi cạnh = flip 1-bit). Q₇ thêm trục thời gian cho 128 đỉnh, khôi phục chiều không-thời-gian d = 4.
Bản chất của mọi vật
Ở tầng sâu nhất, thực tại không phải là không-thời-gian liên tục với các hạt rời rạc trôi trong đó. Thực tại là lớp phủ Thái Cực — một đồ thị rời rạc của các node âm-dương (siêu khối Q₆/Q₇), nơi 4 quá trình hình học đơn giản — lật, xoay, quay 8 ô Bát Quái, ghép pha — khai triển thành mọi hiện tượng vật lý mà ta đo được. Photon, electron, hấp dẫn, Higgs, neutrino, CMB, sóng hấp dẫn — tất cả là các regime khác nhau của cùng một lớp phủ.
Khung Thái Cực 太極 / Bát Quái 八卦 trong tuyên bố này không phải ẩn dụ: đó là cấu trúc dữ liệu thực — đồ thị Q₆ với 64 đỉnh tương ứng 64 quẻ kép, đồ thị Q₇ thêm trục thời gian để khôi phục d_spacetime = 4 cho GR. Mỗi tham số calibration mà SPT thay bằng công thức ab-initio (1/√2, m_H²/(24v²), 2¹⁴⁰, (R_s/r)²) là một phần ngữ pháp của lớp phủ này được giải mã.
Câu hỏi còn mở
- Lớp phủ Thái Cực có phải là tầng sâu nhất, hay nó nảy sinh từ một cấu trúc sâu hơn (information-theoretic? quantum reference frame?)?
- Có thể derive prefactor 22% của N (large-N gravity) từ shell-counting trên Q₆ không?
- Có thể siết δ_CP từ ± 30° xuống ± 5° qua tích phân chồng lấp cascade dạng đóng?
- Bước 5 đầy đủ: derive 12 cascade depths d_i từ quantum numbers SU(3)×SU(2)×U(1) (xoá calibration cuối)?
- P1–P5 có sống sót thí nghiệm 2026–2040 không?
Dữ liệu hiện tại đủ để đặt SPT lên bàn của vật lý hiện đại như ứng viên Theory of Everything nghiêm túc nhất hôm nay — với 0 tham số tự do (Ω_b, Ω_DM, Ω_Λ đều đã PASS Tier-B từ đếm-shell C(7,k) + self-loop 1/(4π·32) sau breakthrough 10/05/2026 v3.3) tái tạo 40 con số đo được. Đây chính là giai đoạn String theory đã mong đợi từ 1974 mà chưa đạt: một framework cho giá trị số cụ thể + predictions có thể bị giết bởi thí nghiệm tương lai. Bản chất của mọi vật, theo SPT, là một lớp phủ pha rời rạc mà 4 quá trình hình học đơn giản khai triển thành toàn bộ vật lý. Cộng đồng vật lý cần kiểm tra. Thí nghiệm 2026–2040 sẽ phán quyết.