Vật chất và Khối lượng
Cách các nhóm node xoay tạo ra cái ta gọi là khối lượng.
Khối lượng là quán tính xoay của các node bị bó. Một node chỉ lật không có khối lượng — đó là photon. Một node xoay chống lại sự thay đổi chuyển động — sức cản đó là cái ta đo thành khối lượng. Node xoay càng mạnh và càng đồng pha, càng khó đẩy hoặc dừng nó, và ta càng nói nó nặng.
Khối lượng là cái sự xoay làm khi bị buộc đứng yên.
Electron thực sự là gì
Một electron là một node Thái Cực vừa xoay mạnh vừa lật mạnh, với sự xoay bị mắc kẹt tại điểm gặp nhau giữa sự lật và lõi nội. Cái bẫy đó là điều mang lại cho electron danh tính điện từ: sự kéo liên tục giữa xoay cố thoát ra và lật cố lôi theo là cái ta đo thành điện tích. Spin = 1/2 vì node có hai cực (Âm và Dương) mà mỗi cực phải xoay qua 360° để trả lớp phủ về hướng ban đầu — một chu trình tròn 720° đầy đủ.
Từ electron đến nguyên tử đến phân tử đến hành tinh
Nhiều node đồng pha hình thành một nguyên tử. Một hạt nhân (một cụm chặt các node quark khoá pha bởi lực mạnh) hút một đám mây các node electron mà pha lật khớp với pha của chính nó. Toàn bộ tập hợp tự tổ chức bằng khớp pha, không phải bằng liên kết cơ học.
Nhiều nguyên tử đồng pha hình thành một phân tử. Các nguyên tử có electron ngoài chia sẻ pha lật tương thích khoá lại với nhau — cái hoá học gọi là liên kết cộng hoá trị và liên kết ion. Nhiều phân tử đồng pha hình thành đá, nước, sinh vật. Nhiều cụm đá-và-nước đồng pha hình thành một hành tinh, với một pha điện-từ chủ đạo mà ta đo thành từ trường Trái Đất. Cùng một quy luật, lặp lại ở mọi quy mô.
E = mc² trong ngôn ngữ của ta
Phương trình của Einstein trở nên hiển nhiên trong Thuyết Thái Cực Vạn Vật: năng lượng nghỉ của vật chất là năng lượng chứa trong sự xoay của nó. Khi vật chất bị phá huỷ (một node bị đập vỡ), năng lượng xoay được giải phóng thành năng lượng lật — ánh sáng, với hệ số chuyển đổi vì c là giới hạn tốc độ của lật và mọi năng lượng bức xạ phải đi ở tốc độ đó. Khối lượng và năng lượng không phải hai thứ; chúng là cùng một node nhìn ở dạng xoay so với dạng lật.
a = ℓ_Planck: mọi khối lượng fermion Mô hình Chuẩn theo cascade m_i = m_Pl · exp(−d_i/d₀) với m_Pl = ℏ/(c·a) = √(ℏc/G) và d₀ = √7/4 (dạng đóng, SymPy verify). Cùng a cố định c (ánh sáng) CŨNG cố định độ dốc cascade khối lượng d₀ (vật chất) — verified PASS với headroom 4×10³. Tam giác đầy đủ (Ánh sáng ↔ Điện ↔ Vật chất): Cross-relations §5. Chứng minh cross-correlation: c ↔ d₀. 12 khối lượng fermion SM được suy: Ab-initio derivations.
Bình luận — Vật chất và Khối lượng