Tất cả tài liệu

Thuật ngữ — tham khảo song ngữ SPT

Tham khảo song ngữ trung tâm cho mọi thuật ngữ SPT chính: membrane (lớp phủ), yao (hào), hexagram (quẻ kép), trigram (quẻ đơn / Bát Quái), siêu khối Q_n (cube Bát Quái), tick, tốc độ lật, Tier-A vs Tier-B, ab-initio, và hơn nữa. Các trang wiki khác link tới đây thay vì lặp lại định nghĩa.

Tạo 01:28 14/05/2026 GMT+7Cập nhật 01:28 14/05/2026 GMT+7
Cách dùng trang này. Mọi trang SPT song ngữ dùng cùng thuật ngữ — membrane / lớp phủ, yao / hào, Q₇ / siêu khối Bát Quái, v.v. — thay thế nhau. Trang này là nguồn duy nhất cho các bản dịch và định nghĩa đó. Các trang khác link tới đây thay vì lặp lại định nghĩa inline.

1. Cấu trúc Bát Quái: hào, quẻ kép, quẻ đơn, Q_n

Hào (爻) ↔ Yao
Một ô nhị phân trong quẻ kép Bát Quái — âm (0, vạch đứt ⚋) hoặc dương (1, vạch liền ⚊). Bậc tự do nhị phân cơ bản nhất trong SPT: mỗi node trên lớp phủ mang một giá trị hào mỗi tick thời gian. Q₆ có 6 hào (cho 64 quẻ kép = 2⁶); Q₇ thêm hào thứ 7 cho trục thời gian (cho 128 đỉnh = 2⁷).
Quẻ kép (卦) ↔ Hexagram
Chuỗi 6-hào nhị phân — 2⁶ = 64 quẻ kép tổng cộng. Mỗi quẻ kép là một đỉnh của Q₆. Kinh Dịch đầy đủ gồm 64 quẻ kép; trong SPT, mỗi quẻ kép là một cấu hình của một ô lớp phủ. Hai quẻ kép kề nhau trên Q₆ khi và chỉ khi chúng khác nhau đúng một hào (1-hào lật).
Quẻ đơn / Bát Quái (八卦) ↔ Trigram
Chuỗi 3-hào nhị phân — 2³ = 8 quẻ đơn tổng cộng: ☰ Càn (Trời), ☱ Đoài (Hồ), ☲ Ly (Lửa), ☳ Chấn (Sấm), ☴ Tốn (Gió), ☵ Khảm (Nước), ☶ Cấn (Núi), ☷ Khôn (Đất). 8 quẻ đơn tương ứng 8 generator SU(3) (octet gluon) trong cấu trúc gauge SPT.
Q₆ / Siêu khối Bát Quái 6-D
Siêu khối nhị phân 6 chiều — đồ thị mà đỉnh là 64 quẻ kép và cạnh nối hai quẻ kép khác nhau đúng một hào. Q₆ = {0,1}⁶ với liền kề khoảng-cách-Hamming-1: 64 đỉnh, 192 cạnh, đều bậc 6. Khe phổ λ₂ = 2 (Cvetković–Doob–Sachs); với trọng số khoảng-cách-động âm-dương w = 8/7, λ₂(L_w) = 16/7 → d₀ = √7/4.
Q₇ / Siêu khối 7-D / Cube Bát Quái + thời gian
Siêu khối nhị phân 7 chiều — Q₆ cộng thêm một hào cho bit trục thời gian. 2⁷ = 128 đỉnh, 7·128/2 = 448 cạnh, đều bậc 7. Lattice SPT cơ bản: hào không gian (6) + hào thời gian (1). Chiều phổ heat-kernel d_s(Q₇) ≈ 3,901 + self-loop 1/(4π) → 4,0013 (Δ 0,032 % vs d=4 của GR). Các shell vũ trụ học C(7,k) chi phối Ω_b, Ω_DM, Ω_Λ.
Q_n tổng quát
Đồ thị siêu khối nhị phân n chiều — 2ⁿ đỉnh, đều bậc n, khe phổ λ₂ = 2 với mọi n. Đỉnh là chuỗi n-bit; cạnh nối hai chuỗi khác nhau đúng một bit (khoảng cách Hamming 1). Eigenvalue Laplacian: 2k với bội số C(n,k) cho k = 0..n. Họ Cube-Bát-Quái (Q₆, Q₇) là tập con liên quan SPT.

2. Substrate lớp phủ: spacing, tick, tốc độ lật

Lớp phủ ↔ Membrane
Lớp phủ Thái Cực (tiếng Anh: membrane) — hypercube Bát Quái Q₆/Q₇ rời rạc mà Action SPT S = ∫dτ[½Ẋ² + iψ̄γψ + ½Tr(J·Ṙ) − V(φ)] sống trên đó. Mọi photon, fermion, và dao động trường là một mode trên lớp phủ này. Dùng thay thế với từ membrane xuyên suốt wiki SPT song ngữ.
Khoảng cách lớp phủ a ↔ Membrane spacing
Đơn vị lattice không gian của lớp phủ — khoảng cách nhỏ nhất giữa hai node âm-dương. Đồng nhất với độ dài Planck: a = ℓ_Planck = √(ℏG/c³) ≈ 1,616 × 10⁻³⁵ m. Cùng a xuất hiện ở cả bound tán sắc c và độ dốc cascade d₀ (cross-correlation PASS).
Tick lớp phủ τ ↔ Membrane tick (tick là gì?)
Một tick là đơn vị thời gian rời rạc trong substrate lớp phủ — khoảng thời gian giữa hai lần cập nhật liên tiếp của lattice hypercube Bát Quái, tương tự một nhịp của đồng hồ. Mỗi node âm-dương hoặc lật hoặc đứng yên mỗi tick; không có gì xảy ra "giữa" các tick vì thời gian tự thân là rời rạc trên lớp phủ. Số học, τ = a/c = √(ℏG/c⁵) ≈ 5,391 × 10⁻⁴⁴ s = thời gian Planck τ_Planck. Lớp phủ tiến hoá theo từng tick một; thời gian liên tục t mà ta quan sát là giới hạn của nhiều tick gộp lại.
τ (tau) — ký hiệu
Chữ Hy Lạp τ (tau) — trong SPT là tick lớp phủ (= đơn vị nhỏ nhất của thời gian, một chu kỳ cập-nhật-lattice của hypercube Bát Quái). Số học τ = a/c = √(ℏG/c⁵) ≈ 5,391 × 10⁻⁴⁴ s, đồng nhất với thời gian Planck τ_Planck. Trong Action S = ∫dτ[…] biến tích phân τ là thời gian riêng (= số đếm tick × độ dài tick), không phải thời gian toạ độ. (Lưu ý: trong vật lý hạt τ cũng là lepton tau; trong vũ trụ học là độ sâu quang học hoặc thời gian conformal. Xuyên suốt SPT ta luôn hiểu là tick lớp phủ.)
Tốc độ lật ↔ Flip rate
Tốc độ một node lớp phủ (lượng tử âm-dương) dao động giữa dương (1) và âm (0). Trong SPT, c CHÍNH LÀ tốc độ lật lớp phủ — chính xác một đơn vị khoảng cách không gian a đi được mỗi một tick τ lớp phủ. Do đó c = a/τ = 1 trong đơn vị tự nhiên lớp phủ, hoặc c = 299 792 458 m/s trong SI.
Node âm-dương
Một bậc tự do nhị phân trên lớp phủ — đơn vị nhỏ nhất của substrate SPT. Mỗi node mang một giá trị hào (0 hoặc 1) ở mỗi tick. Photon = mode lật thuần của một node âm-dương; electron = phân chia lật + spin của một node.

3. Chuẩn audit: Tier-A vs Tier-B, ab-initio, SymPy verify

Ab-initio
Tiếng Latin: "từ nguyên lý đầu tiên". Một hằng số là ab-initio nếu giá trị số của nó theo từ chỉ hình học lớp phủ Bát Quái, không có input thực nghiệm (không PDG, không CODATA, không hiệu chuẩn). Một hằng số là hiệu chuẩn nếu được tune để khớp giá trị đo được. SPT theo đuổi suy diễn ab-initio đầy đủ.
SI (Hệ Đơn vị Quốc tế)
SI viết tắt của Système International d'Unités (tiếng Pháp nghĩa là "Hệ Đơn vị Quốc tế") — hệ mét hiện đại được dùng bởi mọi khoa học và hầu hết các quốc gia từ năm 1960. Bảy đơn vị cơ sở: mét (m), kilôgam (kg), giây (s), ampe (A), kelvin (K), mol (mol), candela (cd). Từ năm 2019, cả bảy được định nghĩa bằng giá trị số chính xác của bảy hằng số vật lý, bao gồm c = 299 792 458 m/s chính xác. Khi SPT nói "c trong SI là số hữu tỉ nguyên 299 792 458 / 1" thì đó là giá trị chính-xác-theo-định-nghĩa, không phải đo lường.
Falsifiable (kiểm chứng-được-bác bỏ — tiêu chí Popper)
Một tuyên bố là falsifiable (kiểm-chứng-được-bác-bỏ) nếu tồn tại ít nhất một kết quả thực nghiệm có thể xảy ra mà, nếu quan sát thấy, sẽ chứng minh tuyên bố là sai. Karl Popper (1934, Logik der Forschung) lập luận rằng falsifiability là ranh giới giữa khoa học và phi-khoa-học: một lý thuyết mà về nguyên tắc không thể bác bỏ được thì không phải khoa học, dù có thanh lịch đến đâu. Các dự đoán SPT được thiết kế để falsifiable — ví dụ "bound tán sắc c: bất kỳ độ trễ đến của photon vượt quá 4×10³ × ℓ_Planck/E sẽ bác bỏ SPT". Đối lập với các tuyên bố không-falsifiable ("vũ trụ là ý thức") mà không thực nghiệm nào có thể bác bỏ.
Tier A — đóng số
Plug giá trị đo được vào một suy diễn một phần; kiểm tra đại số còn lại tạo ra observable mục tiêu. Hầu hết tuyên bố kiểu TOE rơi vào đây.
Tier B — ab-initio thuần
Mọi input ở vế phải đến từ danh sách §2 được phép: số nguyên Bát Quái, π, √. Không CODATA, không PDG, không calibration. Tuyên bố của SPT là 8/9 outputs PASS Tier B tính đến tháng 5/2026.
SymPy verify
Suy diễn lại ký hiệu của một đồng nhất SPT trong SymPy (thư viện mã nguồn mở toán ký hiệu cho Python). Đồng nhất được tính trong số hữu tỉ chính xác độ chính xác tuỳ ý, không phải dấu chấm động, và simplify() của SymPy trả về biểu thức dạng đóng. Khớp số được xác nhận nhưng chính đồng nhất ký hiệu mới tạo nên chứng minh.
PASS / CLOSE / FAIL
Nhãn verdict trong bảng hằng số tại /theory/derivation-explorer. PASS = khớp đo lường dưới 1 % (precision Planck/PDG); CLOSE = trong 5 %; FAIL = > 5 %. Verdict bắt buộc áp dụng khi tiêu chí theo lĩnh vực ghi đè ngưỡng phần trăm (vd. HEURISTIC OOM cho ε).

4. Vũ trụ học: shell, cascade, dilution, self-loop

Shell
Một tập đỉnh trên Q_n ở Hamming weight cố định (số hào dương). Shell thứ k của Q_n chứa C(n,k) đỉnh. Shell C(6,1) = 6 spatial-gap chi phối Ω_b; shell (C(7,3) − C(7,0)) = 34 mid-trừ-vacuum chi phối Ω_DM.
Độ dốc cascade d₀
Hằng số tốc độ mũ trong công thức khối lượng Mô hình Chuẩn m(d) = m_Pl · exp(−d/d₀). Kết quả SymPy tháng 5/2026: d₀ = √7/4 = 0,6614378… chính xác (khoảng cách động âm-dương r_eq² = 7/8 → λ₂(L_w) = 16/7).
Dilution 7/8
Khoảng cách cân bằng âm-dương r_eq² = 7/8, tương đương trọng số cạnh có-trọng-số Laplacian w = 8/7. Chi phối đồng nhất đại số d₀ = √7/4. "Dilution" vì 7 hào DOF hoạt động bị pha loãng qua 8 ô quẻ đơn.
Self-loop 1/(4π)
Số hạng khối lượng propagator thêm tại mỗi đỉnh của heat kernel Q₇ rời rạc. Hệ số 1/(4π) là yếu tố thể tích mặt cầu đơn vị. Nó đóng d_s(Q₇) → 4,0013 (Δ 0,032 %) và Ω_b → 0,04936 (Δ 0,125 %) — CÙNG họ 1/(4π) ở cả hai observable.
Closure Friedmann
Σ Ω_i = 1 (ràng buộc Friedmann ở vũ trụ phẳng). Một khi Ω_b và Ω_DM được suy ra, Ω_Λ = 1 − Ω_b − Ω_DM theo closure. Closure 88/128 của SPT cho Ω_Λ không phải prediction hình học độc lập.

5. Quy ước toán: số hữu tỉ, phi-trivial, dạng đóng

Số hữu tỉ ↔ Rational number
Một số có thể viết dưới dạng p/q với p và q là số nguyên và q ≠ 0. Ví dụ: 3/4, −7/2, 5 = 5/1. Mọi số nguyên đều là số hữu tỉ với mẫu số 1. Tập các số hữu tỉ ký hiệu là ℚ. Các số như √2, π, e là vô tỉ — không thể viết dưới dạng bất kỳ p/q nào.
Số hữu tỉ trivial
Một số hữu tỉ p/q là trivial khi nó không truyền tải thông tin cấu trúc nào ngoài việc chọn đơn vị. Hai dạng chính: (i) đồng nhất 1/1 (chỉ là "="); (ii) nguyên/1 (ví dụ 299 792 458 / 1) là số nguyên trá hình — mẫu số 1 không mang nội dung. Số nguyên 299 792 458 trong c = 299 792 458 / 1 m/s là trivial vì nó là định nghĩa SI từ 1983; bất kỳ số nguyên nào khác chỉ định nghĩa lại mét.
Số hữu tỉ phi-trivial ↔ Non-trivial rational
Một số hữu tỉ p/q là phi-trivial nếu (a) p ≠ q và q ≠ 1, VÀ (b) các giá trị cụ thể của p và q mã hoá cấu trúc vật lý không thể hấp thụ vào việc định nghĩa lại đơn vị. Ví dụ trong SPT: 6/128 (giá trị thô đếm-shell của Ω_b), 34/128 (Ω_DM mid-shell trừ chân không), 88/128 (closure Ω_Λ), r_eq² = 7/8 (khoảng cách cân bằng âm-dương), w = 8/7 (trọng số cạnh Laplacian-trọng-số), λ₂(L_w) = 16/7 (khe phổ → d₀² = 7/16). Tử số và mẫu số của mỗi phân số đều truy ngược đến cấu trúc nguyên Bát Quái — đó là ý nghĩa của "phi-trivial".
Đại số chính xác ↔ Algebraic-exact
Một giá trị là đại số chính xác nếu có thể viết dưới dạng biểu thức đóng gồm số nguyên, phép cơ bản (+, −, ×, ÷), căn (√, ∛, …), và π mà không cần khai triển thập phân vô hạn. d₀ = √7/4 của SPT là đại số chính xác; 2√2 (Tsirelson) và 1/(4π) (self-loop) cũng vậy. Đối lập với các giá trị chỉ-số-học như 0,6614378… không có dạng ký hiệu. SymPy verify tạo ra đồng nhất đại số chính xác, không phải xấp xỉ số.
Dạng đóng (closed form)
Một biểu thức toán học viết bằng tổ hợp hữu hạn các phép toán chuẩn và hàm nổi tiếng — không có chuỗi vô hạn, không có định nghĩa ngầm, không có "tính số đến khi hội tụ". √7/4 là dạng đóng; lim_{n→∞} Σ_k a_k/k! có thể là dạng đóng (nếu bằng e^a) hoặc không (nếu là giới hạn generic). Trong SPT mọi dự đoán Tier-B phải biểu diễn được ở dạng đóng; đó là điều khiến SymPy verify khả thi.

6. Observable vật lý: c, d_s, Tsirelson, phân cấp

c (tốc độ ánh sáng)
Tốc độ lật lớp phủ — c = a/τ = 1 đơn vị mỗi tick (đơn vị tự nhiên lớp phủ), hoặc 299 792 458 m/s chính xác trong SI (định nghĩa từ 1983). 5/5 tests SymPy verify luật tán sắc, đẳng hướng, bất biến Lorentz, falsifiability, nhất quán chiều. Xem /theory/speed-of-light-from-membrane.
d_s(Q₇) — chiều phổ
Chiều phổ heat-kernel đỉnh của hypercube Bát Quái Q₇. Giá trị thô 3,901; với tinh chỉnh self-loop 1/(4π) → 4,0013, khớp 4-D không-thời gian của GR đến Δ 0,032 %.
Giới hạn Tsirelson 2√2
Giá trị kỳ vọng CHSH cực đại cho mọi chiến lược lượng tử trên cặp singlet. SymPy verify |S| − 2√2 = 0 CHÍNH XÁC khi góc được chọn tối ưu. Gắn với số hạng ghép pha SPT ½Tr(J·Ṙ).
Phân cấp gravity:EM
G·m_p²/(e²/(4πε₀)) ≈ 10⁻⁴² — hấp dẫn yếu hơn điện từ 42 bậc độ lớn. Dự đoán SPT: 1/N = 2⁻¹⁴⁰, với N = 2^(7 hào × 20 thế hệ). log₁₀(N) = 42,144 khớp đo được chính xác.
Generator Yang-Mills (12)
Nhóm gauge Mô hình Chuẩn có 8 (SU(3)) + 3 (SU(2)) + 1 (U(1)) = 12 generator. Đếm SPT: 8 quẻ đơn Bát Quái = 8 SU(3); doublet âm-dương trên mỗi hào = SU(2); đếm hào mod-6 = U(1). Số generator khớp chính xác.

7. Tham khảo nhanh — toàn bộ cặp thuật ngữ song ngữ

Mẹo — tìm trong bảng. Dùng Find-in-page của trình duyệt (Ctrl+F hoặc ⌘+F) để lọc các hàng bên dưới theo bất kỳ cột nào. Gõ "membrane", "τ", "6/128", hoặc bất kỳ ký tự Hán-Nôm nào để nhảy đến hàng khớp. Bảng được sắp xếp theo bảng chữ cái trong mỗi cụm chủ đề.
Tiếng AnhTiếng ViệtHán-Nôm / ký hiệu
membranelớp phủ
yaohào爻 ⚊ ⚋
hexagramquẻ kép
trigramquẻ đơn / Bát Quái八卦
Bagua hypercubesiêu khối Bát Quái / cube Bát QuáiQ_n
spacingkhoảng cácha
ticktick / nhịpτ
tau (ký hiệu)tau / tick lớp phủ / thời gian Planckτ ≈ 5,391×10⁻⁴⁴ s
flip ratetốc độ lậtc = a/τ
yin-yang nodenode âm-dương1 lượng tử
ab-initioab-initio (nguyên lý đầu tiên)
SI (Système International)Hệ Đơn vị Quốc tếm, kg, s, A, K, mol, cd
falsifiablekiểm-chứng-được-bác-bỏ (tiêu chí Popper)Popper 1934
shellshell (vỏ)C(n,k)
cascade slopeđộ dốc cascaded₀ = √7/4
self-loopself-loop (vòng tự)1/(4π)
spectral dimensionchiều phổd_s
Tsirelson boundgiới hạn Tsirelson2√2
hierarchyphân cấp1/N = 2⁻¹⁴⁰
Tier-A / Tier-BTier-A (đóng số) / Tier-B (ab-initio)
SymPy verifySymPy verify (kiểm ký hiệu)
rational numbersố hữu tỉp/q ∈ ℚ
trivial rationalsố hữu tỉ trivial1/1, n/1
non-trivial rationalsố hữu tỉ phi-trivial6/128, 7/8, 16/7
algebraic-exactđại số chính xác√7/4, 2√2
closed formdạng đóng
Bảng song ngữ nguồn-duy-nhất. Mọi trang wiki link tới đây cho thuật ngữ thay vì lặp lại định nghĩa inline. Nhấn Ctrl+F / ⌘+F để lọc hàng theo bất kỳ cột nào.
Tham gia cộng đồng r/SupremePolarityTheoryVerify độc lập · Đóng góp ý kiến · Thảo luận lý thuyết cùng cộng đồng

Bình luậnThuật ngữ — tham khảo song ngữ SPT