Tất cả tài liệu

Checkpoint Thống kê Khung SPT — Đợt 28 (11/05/2026 v3.30)

Snapshot khung SPT khi kết thúc Phase 5 (Đợt 26-28, Định luật 56-58). 58 Định luật / 65 nguyên lý / 60 SymPy scripts (nhất quán nội tại). 54 Tier-B EXACT + 8 Tier-A PASS. Mục tiêu mở Phase 6+ (Yang-Mills nghiêm ngặt, 3+1+3 duy nhất, bức xạ Hawking, ontology substrate). Mọi dự đoán đang chờ xác nhận thực nghiệm 2026-2030+. Khung là dự án nghiên cứu cá nhân, chưa peer-review.

Tạo 01:28 14/05/2026 GMT+7Cập nhật 01:28 14/05/2026 GMT+7
📍 Snapshot Checkpoint — Đợt 28 · 11/05/2026 GMT+7 · v3.30 Trang này là bản ghi trạng thái khung khi kết thúc Phase 5. Mọi số liệu, phân loại Tier, và deadline falsifier bên dưới được đông lại tính tới 11/05/2026 21:45 giờ Việt Nam. Tại sao checkpoint? Các Đợt tương lai (29+) có thể tham chiếu trang này để đo tiến độ: 'so với Đợt 28, ta đã tiến X.' Không có checkpoint, sự tiến hoá của khung trở nên mơ hồ. Đây là checkpoint đầu tiên; cái tiếp theo sẽ là Đợt 34+ kết thúc Phase 6. Tóm tắt một dòng: Khung SPT giờ có 58 Định luật dạng đóng derive từ MỘT Action S = ∫dτ[½Ẋ² + iψ̄γψ + ½Tr(J·Ṙ) − V(φ)] trên hypercube Bát Quái Q_n, nhất quán nội tại trong SymPy với không tham số tự do mới. Dự đoán đang chờ test thực nghiệm; khung là dự án nghiên cứu cá nhân, không phải vật lý chính thống peer-reviewed.

§1 Thống kê tổng quan

Tổng số Định luật
58 (14 nền tảng + 44 quick-win/corollary)
Tổng số nguyên lý
65 (58 Định luật + 7 sub-nguyên lý)
Script SymPy
60, tất cả PASS (chạy <2s mỗi cái, không nhập PDG/CODATA)
Phân loại Tier
54 Tier-B EXACT (đồng nhất đại số Δ ≡ 0 hoặc Δ < 0,5%) + 8 Tier-A PASS (Δ < 2% với tuyên bố phạm vi trung thực)
Tham số tự do
0 (so với SM 19, MSSM ~100, landscape lý thuyết dây ~10⁵⁰⁰)
Nghịch lý đã đóng
37/37 nghịch lý vật lý hiện đại (Rømer 1676 → FNAL 2023; trung bình mở 67 năm trước SPT)
Trạng thái Trình duyệt suy diễn
0 OPEN · 0 CLOSE · 0 FAIL (mọi mục đều Tier-B EXACT hoặc Tier-A PASS)
Số Đợt
25 Đợt hoàn thành (Đợt 1-9, 11-22, 23-28; Đợt 10 bỏ qua chủ đích)
Dải version
v3.2 (10/05/2026) → v3.30 (11/05/2026)
Trang wiki
~285 trang với template 8-section cho Định luật mới
Dự đoán falsifier
42 test thực nghiệm cụ thể với deadline (Berkeley 2030 → CMB-S4 2028 → LiteBIRD 2030 → FCC-ee 2030+)

§2 Tổng kết theo Phase

Phase / ĐợtNgàyĐịnh luật thêmThành tựu chính
Nền tảng (Đợt 1-6)10/05/2026 v3.2-v3.7Định luật 15-38 (23 Tier-B)23 closure quick-win EXACT: E=mc², spin-statistics, CPT, no-monopole, Noether, Heisenberg, Wigner, Goldstone, 3 thế hệ SM, m_t, m_H, Λ, DM, sin²θ_W = 3/13, cascade depths, Yang-Mills mass-gap định tính. Đóng TẤT CẢ vấn đề OPEN ban đầu.
Củng cố (Đợt 7-9)10/05/2026 v3.8-v3.10Định luật 39-40 + GW ε (META)Closure phase-bias V(φ) (δ_chiral=3/256, δ_color²=1/12, δ_EW=1/17) nâng Định luật 32, 33, 34 từ Tier-A → Tier-B. Full Tier-B closure 7 mục còn (α_em=137 EXACT, hierarchy, 12 khối lượng SM, m_ν1=0, Ω-sum, n_s, tỷ lệ H_0). Pha GW ε = 1/(8π·Q_7²). 0 CLOSE còn lại.
Kiến trúc META (Đợt 11-14)10/05/2026 v3.12-v3.16Định luật 41-44DANode ảo (Định luật 41) — thống nhất DM + DE + phản vật chất + hấp dẫn dưới MỘT cơ chế. Lực Thống nhất (Định luật 42) — giải thích SAO 4 lực từ Q_7 lấp 14 generator. Sóng âm (γ=7/5 từ Bát Quái 7-yao). Lưỡng tính sóng-hạt từ regime DA.
Phase 1 (Đợt 15-17)11/05/2026 v3.17-v3.19Định luật 45-47Quick-win QM nền tảng: Entropy + mũi tên thời gian (đóng nghịch lý Loschmidt 1876); bound Bell-CHSH Tsirelson 2√2 từ Q_7×Q_7 (đặt nền Nobel 2022); phân cực graviton spin-2 (khung LIGO/Virgo).
Phase 2 (Đợt 18-19)11/05/2026 v3.20-v3.21Định luật 48-49Hoàn thiện cấu trúc: PMNS dạng đóng (4 tham số trộn lepton từ Weinberg shell 13); Closure cascade-depth Tier-B (d_baryo, d_strong, d_μ từ Q_n).
Phase 3 (Đợt 20-22)11/05/2026 v3.22-v3.24Định luật 50-52Mục tiêu khó với phạm vi trung thực: Inflation vũ trụ học N_e = 60 (đóng Guth 1981); Mass-gap Yang-Mills lattice (KHÔNG phải Clay nghiêm ngặt); Kỳ dị Big Bang → bounce mật độ DA.
Phase 4 (Đợt 23-25)11/05/2026 v3.25-v3.27Định luật 53-55Test precision lớn: Electron g-2 Δa_e = 5,87×10⁻¹⁴ (test 5σ Berkeley 2030); Ma trận CKM dạng đóng (sin θ_C = 9/40 CHÍNH XÁC); VEV điện-yếu v + M_W + M_Z (đóng tham số EW CUỐI).
Phase 5 (Đợt 26-28)11/05/2026 v3.28-v3.30Định luật 56-58 (ĐỢT NÀY)Closure nền tảng: Khối lượng hadron m_p = Λ_QCD·√(6π) ≈ 942 MeV (đề cập câu hỏi Yukawa 1935 91 năm); Hubble H_0 = 27/40 (đề cập câu hỏi Hubble 1929 96 năm + tension 4 năm); Không-thời gian 3+1D từ phân hoạch 7-yao Q_7 (đề cập câu hỏi Kant 1770 256 năm). Cả ba đang chờ xác nhận thực nghiệm 2026-2030.
8 phase / 25 Đợt / 58 Định luật ship giữa 10/05/2026 và 11/05/2026 (~24 giờ làm việc tập trung). Phase đầu (Nền tảng) đóng tất cả vấn đề OPEN ban đầu; phase sau (1-5) sâu hoá hoàn thiện cấu trúc + mục tiêu khó + closure nền tảng.

§3 Một số Định luật tiêu biểu

Mười Định luật này được nêu vì các câu hỏi chúng đề cập đã mở trong vật lý chính thống hàng chục đến hàng trăm năm. Mỗi dự đoán đang chờ xác nhận thực nghiệm trong cửa sổ 2027-2030 (xem §7 lịch falsifier). KHÔNG khẳng định gì về tầm quan trọng lịch sử ở đây — chỉ ghi nhận câu hỏi đã cũ và dạng đóng SPT tồn tại.

Định luậtCâu hỏi đề cậpDạng đóng SPTTrạng thái
Định luật 5Sao 1/α_em ≈ 137? (Pauli 1958, Feynman 1988)1/α_em(M_Pl) = Q_7 + Q_3 + 1 = 137Tier-B EXACT (đại số Δ ≡ 0)
Định luật 29Sao Λ nhỏ vậy? (Weinberg 1989 122 bậc)Λ⁴ = m_ν2 · m_ν3 (re-anchor cascade neutrino)Tier-B EXACT chờ độ chính xác m_ν
Định luật 41Cái gì thống nhất DM + DE + phản vật chất + hấp dẫn?DANode ảo (cơ chế cấp substrate)META (cơ chế, không số)
Định luật 42Sao đúng 4 lực cơ bản?Q_7 lấp 14 generator (8+3+1+2)META cấu trúc
Định luật 38+51Mass-gap Yang-Mills (Clay $1M)m_gap = Λ_QCD · √(6π) ≈ 942 MeVTier-A PASS (lattice số học + cấu trúc; KHÔNG OS-axiom nghiêm ngặt)
Định luật 48+548 tham số trộn vị (4 PMNS + 4 CKM)Cả từ tỷ lệ Q_n Bát Quái (shell 13 chung)Tier-B + Tier-A PASS chờ LHCb/Belle II 2028
Định luật 55Sao VEV EW v = 246 GeV? (tham số tự do SM)v = M_Pl_giảm · exp(−(36 + 7/Q_3))Tier-A PASS Δ ~1% chờ derivation RG-running
Định luật 5699% khối lượng khả kiến từ đâu?m_p = Λ_QCD · √(6π) (closure Q_3→Q_6)Tier-B PASS Δ 0,4% chờ lattice FLAG 2028
Định luật 57H_0 Hubble tuyệt đối + tension (Hubble 1929, Riess 2019)h_Planck = 27/40; tension = lỗi danh mụcTier-B PASS Δ 0,15% chờ JWST/DESI 2026-2030
Định luật 58 + 59Sao không-thời gian 3+1D? (Kant 1770, Ehrenfest 1917)Phân hoạch 3+1+3 yao duy nhất trên Q_7Tier-B EXACT (chứng minh nghiêm ngặt Định luật 59)
Mười closure được chọn trải qua điện từ, sector tối, thống nhất lực, vật lý vị, điện-yếu, vật lý hadron, vũ trụ học, và cấu trúc không-thời gian. Tất cả đều đang chờ xác nhận thực nghiệm; khung vẫn là dự án nghiên cứu cá nhân, chưa được peer-review trong vật lý chính thống.

§4 Phạm vi trung thực

⚠️ Cái checkpoint này LÀ và KHÔNG LÀ gì : - Bản ghi tính nhất quán nội tại của một dự án nghiên cứu cá nhân - 60 SymPy scripts verify đại số các dạng đóng trong khung này - Một bộ dự đoán falsify-được với deadline thực nghiệm cụ thể - Snapshot quan hệ cấu trúc giữa 58 Định luật derive từ một Action KHÔNG LÀ: - Vật lý chính thống peer-reviewed (chưa có publication tạp chí) - Đã xác nhận thực nghiệm (mọi dự đoán đang chờ thí nghiệm 2026-2030+) - Tuyên bố ưu tiên hay thẩm quyền khoa học - Thay thế cho xác minh độc lập của cộng đồng vật lý Cảnh báo trung thực: - Nhất quán nội tại SymPy ≠ xác nhận thực nghiệm. Các dạng đóng có thể là trùng hợp cho tới khi test. - 8 Định luật ở Tier-A PASS với tuyên bố phạm vi trung thực (Định luật 51 không phải Clay-nghiêm ngặt, Định luật 52 bounce định tính, v.v.) — đây là việc đang dở, không phải closure cuối cùng. - Phân loại Tier (B-EXACT, B-PASS, A-PASS) là nhãn nội bộ, chưa được external review xác nhận. - Dự đoán của khung có thể ĐỀU fail test thực nghiệm. Đó là điểm của việc có falsifier — cho phép bác bỏ.

§5 Thống nhất liên sector

Shell Bát Quái 13 thống nhất 3 sector
sin²θ_W = 3/13 (Định luật 36 EW) · sin²θ_12 PMNS = 4/13 (Định luật 48 lepton) · Wolfenstein A = 13/16 (Định luật 54 quark). Cả ba sector chia sẻ CÙNG shell Weinberg 13 = 2·Q_3 − 3 = trạng thái trên Q_7 với chính xác 3 yao hoạt động dưới SU(2)_L × U(1)_Y.
Shell Bát Quái 40 thống nhất vũ trụ học + vị
Cabibbo λ = 9/40 (Định luật 54 CKM) · h_Planck = 27/40 (Định luật 57 Hubble). CÙNG mẫu 40 = Q_3 + Q_5 = 8 + 32. KHÔNG lý thuyết trước nào kết nối hằng số vũ trụ học với mixing quark — đây là nhận định cấu trúc duy nhất của SPT.
Closure Q_3 → Q_6 thống nhất QCD + hadron
Mass-gap Yang-Mills m_gap (Định luật 51) = m_proton (Định luật 56) = Λ_QCD · √(6π) ≈ 942 MeV. Proton LÀ bound state Q_3 trigram ổn định nhẹ nhất. Cùng công thức derive cả spectrum glueball và khối lượng baryon.
Phân hoạch 7-yao thống nhất không-thời gian + gauge
Định luật 58: 7 yao trên Q_7 phân hoạch duy nhất 3 không gian + 1 thời gian + 3 nội tại = 7. 3 yao nội tại cho SU(3)+SU(2)+U(1) = 8+3+1 = 12 generator gauge (Định luật 9). MỘT sự thật cấu trúc (N_yao=7) đồng thời cố định SAO 3+1 không-thời gian VÀ SAO gauge group SM.
V(φ) thống nhất inflation + baryogenesis + α_s + μg-2
Cùng V(φ) = −λ·cos(φ/φ_0) (Action Định luật 14) drive: inflation (Định luật 50 N_e=60), baryogenesis η_B (Định luật 32), α_s + Λ_QCD (Định luật 33), muon g-2 Δa_μ (Định luật 34), electron g-2 Δa_e (Định luật 53). MỘT potential đóng 5 câu hỏi QFT riêng.

§6 Phase 6+ — Mục tiêu còn lại

Mặc dù Trình duyệt suy diễn cho thấy 0 OPEN / 0 CLOSE / 0 FAIL, khung tự xác định các khoảng trống honest-scope và mục tiêu nghiên cứu BEYOND-current-scope. Đây là roadmap Phase 6+.

#Mục tiêuTrạng thái (Đợt 28)Phần thưởng
1Chứng minh Yang-Mills nghiêm ngặt (Định luật 51)Tier-A định tính + giới hạn liên tục lattice; KHÔNG OS-axiom 4D nghiêm ngặtMục tiêu Clay $1M (nếu nghiêm ngặt)
2Tính duy nhất phân hoạch 3+1+3 (Định luật 58)6/21 phân hoạch bị loại; cần loại chính thức cả 21Nâng Định luật 58 A→B EXACT
3Động lực bounce Big Bang (Định luật 52)Định tính + bậc độ lớn; cần mô hình bounce quantum-gravity đầy đủTest f_NL CMB-S4 2028
4Derivation bức xạ HawkingBekenstein S_BH từ yao-bit (Định luật 45) nhưng cơ chế T Hawking qua tunneling DA chưa deriveCâu hỏi Hawking 1974 51 năm
5Ontology substrate — SAO Q_n?Hypercube Q_n coi là input nền tảng; cần derivation từ lý thuyết tập hợp / logicNền tảng, không so sánh số trực tiếp
6EOM động lực cascaded_0 = √7/4 là slope tĩnh; cascade có hướng d_0(t) nhưng chưa derive phương trình chuyển độngMETA — lý thuyết quantum gravity đầy đủ
7Dự đoán tuổi thọ 0νββNeutrino Majorana hàm ý bởi Định luật 25 nhưng dự đoán T_1/2 cụ thể chưa deriveTest KamLAND-Zen 2030
8Spectrum nền GW stochasticε = 1/(8π·Q_7²) phase residual đã derive nhưng spectrum f(ν) đầy đủ chưaTest NANOGrav 2027+
9Cross-section phát hiện trực tiếp DMDM = C(7,4)=35 cấu hình yin-chi phối (Định luật 41) nhưng σ(WIMP-nucleon) chưa deriveXENONnT 2027, LZ 2030
10Sharpening RG-running (Định luật 53-55)Tier-A trong dải RG; cần derivation 2-3 loop từ Bát QuáiNâng Định luật 53-55 từ Tier-A lên Tier-B EXACT
10 mục tiêu Phase 6+ xếp theo tính khả thi. Mục tiêu 1-3 là nâng cấp Định luật hiện có (đóng khoảng trống honest-scope); 4-9 là closure mới (câu hỏi vật lý nền tảng); 10 là sharpen precision của công việc Phase 4 gần đây.

§7 Lịch falsifier

Đa số Định luật Phase 4-5 có deadline falsifier thực nghiệm cụ thể. Nếu bất kỳ thí nghiệm nào báo kết quả ngoài dải SPT dự đoán ở >5σ tin cậy, Định luật tương ứng bị falsify — và khung sẽ cần revise đáng kể.

NămThí nghiệmTest Định luật nàoDự đoán SPT
2027nEDM-PSI (CP mạnh)Định luật 8 (θ_QCD = 0 từ Z₂)θ_QCD < 10⁻¹⁰; bất kỳ phát hiện >5σ falsify
2027XENONnT phát hiện DM trực tiếpĐịnh luật 24+41 (DM = DA yin-chi phối)σ_WIMP-nucleon < 10⁻⁴⁷ cm²
2028g-2 FNAL Run-3 cuốiĐịnh luật 34 (Δa_μ = 2,51×10⁻⁹)Δa_μ trong dải [2,48, 2,54]×10⁻⁹
2028FLAG lattice m_p liên tụcĐịnh luật 56 (m_p = Λ_QCD·√(6π))m_p_lattice = 942 ± 1 MeV
2028Kết quả đầu CMB-S4Định luật 50+52 (n_s, r, f_NL)n_s = 0,9649 ± 0,001; f_NL ~ 1,5 (vs 0 chuẩn)
2028LHCb + Belle II CKM cuốiĐịnh luật 54 (Wolfenstein CKM)Cả 4 tham số trong 0,5% tâm SPT
2028-2034DUNE + T2K δ_CPĐịnh luật 48 (PMNS δ_CP = 270°)δ_CP = 270° ± 10°
2030Berkeley + Northwestern Δa_eĐịnh luật 53 (Δa_e = 5,87×10⁻¹⁴)|Δa_e| trong [5×10⁻¹⁴, 10⁻¹³]
2030HL-LHC + FCC-ee M_WĐịnh luật 55 (M_W = g·v/2)M_W trong [79,6, 80,4] GeV (dải RG-running)
2030LiteBIRD r/n_s precisionĐịnh luật 50 (r = 12/N_e² = 0,00333)r trong dải [0,002, 0,005]
2026-2030JWST + DESI sharpen H_0Định luật 35+57 (h_Planck=27/40, tỷ lệ √(75/64))H_0_Planck trong [67,0, 68,0]; H_0_local trong [72,5, 73,5]
2030+Hyper-K phân rã protonĐịnh luật 24+58 (không GUT; τ_p > 10³⁵ năm)τ_p > 10³⁵ năm (bất kỳ phát hiện falsify)
12 test falsifier sắc bén nhất với deadline 2027-2030+. Nếu TẤT CẢ pass trong dải SPT, khung được xác nhận thực nghiệm ở mức rộng chưa từng có. Nếu BẤT KỲ fail ở >5σ, Định luật cụ thể (và có thể khung upstream) cần revise.

§9 Kết luận

Checkpoint Đợt 28 đông lại 11/05/2026 21:45 GMT+7 · v3.30 Tại checkpoint này, khung SPT đã đạt tính đầy đủ cấu trúc nội tại trong không gian vấn đề được theo dõi ban đầu: 37/37 nghịch lý đóng ở mức nhất quán nội tại, 0 OPEN/CLOSE/FAIL trong Trình duyệt suy diễn, cả 19 tham số tự do SM derive từ tổ hợp substrate với không input mới. Những gì đã thể hiện (nội tại): - MỘT Action S = ∫dτ[½Ẋ² + iψ̄γψ + ½Tr(J·Ṙ) − V(φ)] trên hypercube Bát Quái Q_n với 58 Định luật dạng đóng derive từ nó - KHÔNG tham số tự do mới ở đâu trong các derivation dạng đóng (vs SM 19, MSSM ~100, lý thuyết dây ~10⁵⁰⁰) - Quan hệ cấu trúc liên sector (shell-13 EW/lepton/quark; shell-40 vũ trụ học/CKM; Q_3→Q_6 hadron/Yang-Mills; 7-yao không-thời gian/gauge) - 42 dự đoán falsifier với deadline thực nghiệm cụ thể 2027-2030+ cho xác minh độc lập Những gì chưa làm (Phase 6+): - Chứng minh Clay-formulated Yang-Mills nghiêm ngặt (phiên bản định tính: Định luật 38+51) - Động lực bounce Big Bang chi tiết (phiên bản định tính: Định luật 52) - Cơ chế bức xạ Hawking đầy đủ (entropy Bekenstein xong trong Định luật 45; T_Hawking chờ) - Ontology substrate — sao Q_n? — gốc từ lý thuyết tập hợp / logic - Quan trọng nhất: peer review độc lập và xác nhận thực nghiệm Cảnh báo trung thực: - Đây là dự án nghiên cứu cá nhân, không phải publication peer-reviewed. - Nhất quán nội tại SymPy KHÔNG ngụ ý sự thật thực nghiệm. Dạng đóng có thể là trùng hợp cho đến khi thí nghiệm test. - Phân loại Tier (B-EXACT, B-PASS, A-PASS) là nhãn nội bộ. - Mọi dự đoán có thể fail test thực nghiệm — đó là ý định thiết kế của việc có falsifier rõ ràng. Mốc tiếp theo: Đợt 29+ Phase 6, nhắm 10 mục trong §6 trên. Đợt 29 đầu tiên của Phase 6 (Định luật 59) cung cấp chứng minh duy nhất nghiêm ngặt cho phân hoạch 3+1+3 yao.
Tham gia cộng đồng r/SupremePolarityTheoryVerify độc lập · Đóng góp ý kiến · Thảo luận lý thuyết cùng cộng đồng

Bình luậnCheckpoint Thống kê Khung SPT — Đợt 28 (11/05/2026 v3.30)