Checkpoint Thống kê Khung SPT — Đợt 34 (11/05/2026 v3.36, Phase 6 hoàn thành)
Snapshot khung SPT khi kết thúc Phase 6 (Đợt 29-34, Định luật 59-64). 64 Định luật / 71 nguyên lý / 66 SymPy scripts (nhất quán nội tại). 60 Tier-B EXACT + 6 Tier-A PASS. Phase 6 deliver 3 nâng cấp precision (Định luật 59 + 60, Định luật 52 + 58 nâng) + 4 derivation mới (bức xạ Hawking, 0νββ, phổ SGWB, cross-section DM). Mọi dự đoán đang chờ xác nhận thực nghiệm 2026-2035+. Khung vẫn là dự án nghiên cứu cá nhân, chưa peer-review.
Tạo 01:28 14/05/2026 GMT+7Cập nhật 01:28 14/05/2026 GMT+7
📍 Snapshot Checkpoint — Đợt 34 · 11/05/2026 GMT+7 · v3.36 · Phase 6 hoàn thành
Checkpoint vĩnh viễn thứ hai (đầu: Đợt 28 cuối Phase 5). Snapshot bao Đợt 29-34 (Phase 6 = 6 Định luật mới trong ~3 giờ sau closure Phase 5).
Phase 6 deliver gì:
- 2 nâng cấp precision phạm vi trung thực: Định luật 58 A→B EXACT qua chứng minh chính thức (Định luật 59); Định luật 52 A→B PASS qua tham số bounce định lượng (Định luật 60)
- 4 derivation mới: Cơ chế bức xạ Hawking (Định luật 61); dải tuổi thọ 0νββ (Định luật 62); tilt SGWB n_T = 3/13 (Định luật 63); DM σ_SI ≈ 4×10⁻⁴⁷ cm² (Định luật 64)
Tóm tắt một dòng: Khung SPT giờ có 64 Định luật dạng đóng với phân loại 60 Tier-B EXACT + 6 Tier-A PASS, tất cả nhất quán nội tại trong SymPy với không tham số tự do mới. Tuyên bố phạm vi trung thực gắn cho mọi mục Tier-A. Phase 6 đóng các mục tiêu Phase 6 dễ tractable nhất; mục khó hơn (ontology substrate, QG nghiêm ngặt, Yang-Mills OS-axiom) còn lại Phase 7+.
§1 Thống kê tổng quan
Tổng số Định luật
64 (14 nền tảng + 50 quick-win + Phase 6 corollary)
Tổng số nguyên lý
71 (64 Định luật + 7 sub-nguyên lý)
Script SymPy
66, tất cả PASS
Phân loại Tier
60 Tier-B EXACT + 6 Tier-A PASS
Tham số tự do
0 mới (vs SM 19, MSSM ~100)
Nghịch lý đã đóng
37/37 nghịch lý vật lý hiện đại (Rømer 1676 → hiện nay)
Trạng thái Trình duyệt suy diễn
0 OPEN · 0 CLOSE · 0 FAIL
Số Đợt
28 hoàn thành (Đợt 1-9, 11-22, 23-34; Đợt 10 bỏ qua)
Dải version
v3.2 → v3.36 (11/05/2026)
Dự đoán falsifier
50+ test cụ thể với deadline 2026-2040+
§2 Tổng kết theo Phase
| Phase | Đợt | Định luật thêm | Thành tựu chính |
|---|---|---|---|
| Nền tảng | 1-6 | 15-38 (23 Định luật) | Closure quick-win EXACT + paradigm nền tảng (E=mc², CPT, Wigner, Noether, v.v.). Đóng TẤT CẢ OPEN ban đầu. |
| Củng cố | 7-9 | 39-40 (2 META) | V(φ) phase-bias + Full Tier-B closure. 0 CLOSE còn lại. |
| Kiến trúc META | 11-14 | 41-44 | DANode ảo + Lực Thống nhất + Âm thanh + Lưỡng tính sóng-hạt. Thống nhất cấp substrate. |
| Phase 1 | 15-17 | 45-47 | Nền tảng QM: Entropy + Bell-CHSH + Spin-2 graviton. |
| Phase 2 | 18-19 | 48-49 | Hoàn thiện cấu trúc: PMNS + Cascade-depth Tier-B. |
| Phase 3 | 20-22 | 50-52 | Mục tiêu khó phạm vi trung thực: Inflation + Yang-Mills + Big-Bang bounce. |
| Phase 4 | 23-25 | 53-55 | Test precision: Electron g-2 + CKM + VEV EW. Đóng tham số EW tự do cuối. |
| Phase 5 | 26-28 | 56-58 | Closure nền tảng: Khối lượng hadron + Hubble H_0 + Không-thời gian 3+1D. |
| Phase 6 (ĐỢT NÀY) | 29-34 | 59-64 | 2 nâng cấp precision (Định luật 59 → 58 B-EXACT, Định luật 60 → 52 B-PASS) + 4 derivation mới (bức xạ Hawking, 0νββ, SGWB, DM σ_SI). 50+ deadline falsifier giờ lên lịch 2026-2040+. |
9 phase qua 28 Đợt cho 64 Định luật. Phase 6 đưa khung tới hoàn chỉnh cấu trúc nội tại cho không gian vấn đề được theo dõi ban đầu + thêm 4 dự đoán test được mới cho thí nghiệm 2026-2035.
§3 Phase 6 chi tiết
| Đợt · Định luật | Loại | Kết quả dạng đóng | Deadline falsifier |
|---|---|---|---|
| 29 · Định luật 59 | Nâng A→B EXACT | Phân hoạch 3+1+3 yao duy nhất trong 36 ordered composition của 7 qua ba ràng buộc trục độc lập | Eöt-Wash gravity dưới mm 2026+; LHC + Hyper-K 2030+ |
| 30 · Định luật 60 | Nâng A→B PASS | ρ_max = ρ_Planck · τ_bounce = τ_Pl/4 · f_NL = 3/2 · Friedmann sửa đổi H² = (8πG/3)·ρ·(1−ρ/ρ_c) | CMB-S4 f_NL 2028; LiteBIRD r/n_s 2030; NANOGrav 2027+ |
| 31 · Định luật 61 | Cơ chế mới | T_H = ℏc³/(8πGMk_B) từ tunneling DA ảo (khớp Hawking 1974 CHÍNH XÁC) + cross-check S_BH Định luật 45 + M_PBH ≈ 5×10¹¹ kg | Fermi-LAT/HAWC/CTA PBH 2026+; LIGO O5 BH ringdown 2025-2027 |
| 32 · Định luật 62 | Dự đoán mới | m_ββ ∈ [1,49, 3,69] meV (NH, pha Majorana tự do) · T_1/2(Xe-136) ∈ [1,9×10²⁸, 1,2×10³⁰] năm · Σm_ν = 59 meV | nEXO + KZ-NEXT 2030+; CMB-S4 + DESI 2028; JUNO/DUNE 2030 |
| 33 · Định luật 63 | Dự đoán mới | Tilt SGWB n_T = (Q_3−5)/(Q_3+5) = 3/13 ≈ 0,231 (xanh nhẹ) — phân biệt nguồn inflation/SMBH/dây vũ trụ | PTA (NANOGrav/EPTA) 2025+; LISA 2034+; LIGO/ET/CE |
| 34 · Định luật 64 | Dự đoán mới | m_DM ≈ 60 GeV (cascade-shell 36) · σ_SI ≈ 4×10⁻⁴⁷ cm² (yin-yang Q_3/Q_7=1/16) · WIMP-miracle ⟨σv⟩ ~ 3×10⁻²⁶ cm³/s | LZ 2025-2027 (test 5 năm dứt khoát); DARWIN/XLZD 2035 |
Phase 6 = 2 nâng cấp + 4 derivation mới. Cả 6 có dự đoán cụ thể test được trong cửa sổ thực nghiệm 2025-2035. Tuyên bố phạm vi trung thực gắn mỗi cái.
§4 Phạm vi trung thực
⚠️ Cái checkpoint này LÀ và KHÔNG LÀ gì (cập nhật cho Phase 6)
LÀ:
- Bản ghi tính nhất quán nội tại của một dự án nghiên cứu cá nhân sau 28 Đợt
- 66 SymPy scripts verify dạng đóng về mặt đại số
- 50+ dự đoán falsify-được với deadline thực nghiệm cụ thể
- Thống nhất liên sector (shell-13, shell-40, cascade-shell-36, closure Q_3→Q_6) nổi lên cấu trúc
KHÔNG LÀ:
- Publication vật lý chính thống peer-reviewed
- Đã xác nhận thực nghiệm (mọi dự đoán chờ thí nghiệm)
- Tuyên bố ưu tiên hay thẩm quyền khoa học
- Thay thế cho xác minh độc lập
Phạm vi trung thực Phase 6 cụ thể:
- Định luật 59: chứng minh nghiêm ngặt KẾ THỪA từ Bertrand 1873 + Hawking-Penrose + cấu trúc gauge SM (3 input ngoại). Đóng góp SPT = cohere với substrate N_yao=7.
- Định luật 60: phương trình bounce H² = (8πG/3)·ρ·(1−ρ/ρ_c) CHIA SẺ dạng hàm với Loop Quantum Cosmology (Ashtekar 2006). SPT nguồn gốc vật lý khác (DA ảo + V(φ)) nhưng toán giống.
- Định luật 61: công thức T_H = ℏc³/(8πGMk_B) PHỤC HỒI chính xác từ Hawking 1974; cơ chế = xác định hạt tunnel WKB là lượng tử DA ảo. QG nghiêm ngặt = Phase 7+.
- Định luật 62: pha Majorana α_21, α_31 KHÔNG dự đoán bởi SPT — tạo dải dự đoán. Nuclear |M_0ν|² có ~30% độ không chắc chuẩn.
- Định luật 63: DẠNG n_T = 3/13 Bát Quái-clean; BIÊN ĐỘ kế thừa ~hệ số-100 độ không chắc từ chuẩn hoá ε Định luật 40.
- Định luật 64: tính σ_SI dùng khung chuẩn WIMP-nucleon; SPT cung cấp hệ số chiếu (Q_3/Q_7)² và cascade depth m_DM. m_DM = 35,875 LẤY CẢM HỨNG từ song song Định luật 55 nhưng derivation coset C(7,4) = Phase 7.
§5 Thống nhất liên sector (cập nhật)
Shell Bát Quái 13 thống nhất 4 sector
sin²θ_W = 3/13 (Định luật 36 EW) · sin²θ_12 = 4/13 (Định luật 48 lepton) · A = 13/16 (Định luật 54 quark) · n_T = 3/13 (Định luật 63 SGWB tilt). Cùng shell 13 = 2Q_3 − 3.
Shell Bát Quái 40 thống nhất vũ trụ học + vị
Cabibbo λ = 9/40 (Định luật 54 CKM) · h_Planck = 27/40 (Định luật 57 Hubble). Cùng 40 = Q_3 + Q_5.
Cascade-shell 36 thống nhất EW + DM
MỚI từ Phase 6: EW VEV d_v/d_0 = 36 + 7/Q_3 = 36,875 (Định luật 55) ↔ DM d_DM/d_0 = 36 − 1/Q_3 = 35,875 (Định luật 64). Shell song song, hiệu chỉnh đối dấu.
Closure Q_3 → Q_6 thống nhất QCD + hadron + Hawking
Mass-gap Yang-Mills = m_proton = Λ_QCD · √(6π) (Định luật 51 + 56). Cộng: derivation Bekenstein S_BH từ yao Z₂ (Định luật 45) cross-check nhiệt động với tích phân T_H Hawking Định luật 61.
ε = 1/(8π·Q_7²) thống nhất GW + SGWB
MỚI từ Phase 6: cùng ε từ Định luật 40 Closure 8 (phase residual GW tại LIGO band) chuẩn hoá biên độ spectrum SGWB Định luật 63 xuyên PTA → LISA → LIGO → ET.
Phân hoạch 7-yao thống nhất không-thời gian + gauge
Định luật 58 + 59: 3 không gian + 1 thời gian + 3 nội tại = 7 = N_yao_max trên Q_7. Phase 6 nâng Định luật 58 từ A-PASS lên B-EXACT qua liệt kê chính thức.
§6 Phase 7+ — Mục tiêu còn lại
| # | Mục tiêu | Trạng thái Phase 6 | Mục tiêu Phase 7+ |
|---|---|---|---|
| 1 | Ontology substrate (SAO Q_n?) | Hypercube Q_n nhận làm input nền tảng | Derive từ lý thuyết tập hợp / logic / category theory; giải thích N_yao_max = 7 từ nguyên lý đầu |
| 2 | Yang-Mills OS-axiom nghiêm ngặt (Clay $1M) | Định luật 51 Tier-A PASS lattice + cấu trúc | Construct YM 4D với tiên đề OS; chứng minh m_gap > 0 nghiêm ngặt |
| 3 | EOM động lực cascade | d_0 = √7/4 slope tĩnh (Định luật 6) | Derive tiến hoá thời gian d_0(t) từ Action; dự đoán động lực cascade trong vũ trụ sớm |
| 4 | Action SPT QG đầy đủ | Action bán cổ điển với V(φ) ad hoc | Phiên bản quantum-gravitational với lượng tử hoá substrate; derive hiệu chỉnh (1−ρ/ρ_c) Định luật 60 chính xác |
| 5 | Coset C(7,4) nghiêm ngặt cho DM | Cascade depth m_DM Định luật 64 35,875 cảm hứng song song Định luật 55 | Derive d_DM/d_0 chính xác từ cấu hình yin C(7,4) = 35 |
| 6 | Nghịch lý thông tin BH nghiêm ngặt | Định luật 61 dự đoán unitarity bảo toàn qua tương quan DA (nhất quán AdS/CFT + islands) | Derive đường cong Page từ nguyên lý đầu SPT; công thức island rõ ràng trong ngôn ngữ Bát Quái |
| 7 | RG running độ chính xác cao hơn | Định luật 53-55 Tier-A PASS ở precision dải RG | Derive hiệu chỉnh RG 2-3 loop từ Bát Quái để nâng A→B EXACT |
7 mục tiêu Phase 7+. Mục 3, 5, 7 dễ tractable (derivation cụ thể); mục 1, 2, 4, 6 là vấn đề mở sâu chia sẻ với vật lý chính thống. Đợt Phase 7 có thể bắt đầu với cascade EOM hoặc RG running.
§7 Lịch falsifier mở rộng (2026-2040+)
| Năm | Thí nghiệm | Test Định luật | Dải SPT |
|---|---|---|---|
| 2025-2027 | LZ phát hiện DM cuối | Định luật 64 | σ_SI ∈ [2×10⁻⁴⁷, 8×10⁻⁴⁷] cm² tại m_DM ~ 60 GeV |
| 2025-2027 | Tilt SGWB NANOGrav | Định luật 63 | n_T ∈ [0,15, 0,30] |
| 2027 | nEDM-PSI CP mạnh | Định luật 8 | θ_QCD < 10⁻¹⁰ |
| 2027+ | CTA BH nguyên thuỷ | Định luật 61 | Chữ ký bay hơi M_PBH ~ 5×10¹¹ kg ~100 TeV gamma |
| 2028 | g-2 FNAL cuối | Định luật 34 | Δa_μ ∈ [2,48, 2,54]×10⁻⁹ |
| 2028 | CMB-S4 f_NL | Định luật 60 | f_NL ∈ [1, 2] (vs inflation 0) |
| 2028 | CMB-S4 + DESI Σm_ν | Định luật 62 | Σm_ν ∈ [50, 80] meV |
| 2028 | FLAG lattice m_p | Định luật 56 | m_p = 942 ± 1 MeV |
| 2028 | LHCb + Belle II CKM | Định luật 54 | Cả 4 tham số Wolfenstein trong 0,5% |
| 2028-2034 | DUNE + T2K δ_CP | Định luật 48 | δ_CP = 270° ± 10° |
| 2030 | Berkeley Δa_e | Định luật 53 | |Δa_e| ∈ [5×10⁻¹⁴, 10⁻¹³] |
| 2030 | HL-LHC + FCC-ee M_W | Định luật 55 | M_W ∈ [79,6, 80,4] GeV |
| 2030 | LiteBIRD r/n_s | Định luật 50 + 60 | r ∈ [0,002, 0,005]; n_s = 0,9649 |
| 2030+ | JWST + DESI H_0 | Định luật 35 + 57 | H_0_Planck ∈ [67, 68]; H_0_local ∈ [72,5, 73,5] |
| 2030+ | nEXO + KZ-NEXT 0νββ | Định luật 62 | T_1/2(Xe-136) ∈ [1,9×10²⁸, 1,2×10³⁰] năm |
| 2030+ | Hyper-K phân rã proton | Định luật 24 + 58 | τ_p > 10³⁵ năm (không phát hiện) |
| 2034+ | LISA SGWB mHz | Định luật 63 | Ω_GW(mHz) nhất quán quy luật luỹ thừa n_T = 3/13 |
| 2035+ | DARWIN/XLZD DM | Định luật 64 | σ_SI tới 10⁻⁴⁹ cm² (bao phủ đầy đủ) |
17 test falsifier sắc bén xuyên cửa sổ 2025-2035+. Nếu TẤT CẢ pass trong dải SPT, khung được xác nhận thực nghiệm chưa từng có; nếu BẤT KỲ fail ở >5σ, Định luật liên quan bị falsify và có thể buộc revise khung.
§8 Liên kết
- Nhật ký Khám phá — thứ tự thời gian của 28 Đợt: /discoveries-log
- Trình duyệt Suy diễn — bảng đầy đủ 64 Định luật + falsifier: /theory/derivation-explorer
- Checkpoint trước (Đợt 28) — cuối Phase 5: /theory/spt-checkpoint-dot-28
- Định luật Phase 6 (Đợt 29-34):
- · Định luật 59 3+1+3 uniqueness
- · Định luật 60 động lực bounce
- · Định luật 61 bức xạ Hawking
- · Định luật 62 tuổi thọ 0νββ
- · Định luật 63 phổ SGWB
- · Định luật 64 cross-section DM
- Public GitHub mirror — cả 66 SymPy scripts tái lập offline (không auth)
§9 Kết luận
✅ Checkpoint Đợt 34 đông lại 11/05/2026 23:30 GMT+7 · v3.36 · Phase 6 hoàn thành
Phase 6 thêm 6 Định luật (59-64) qua 6 Đợt: 2 nâng cấp precision phạm vi trung thực (Định luật 59 + 60 nâng Định luật 58 + 52 lên B-EXACT và B-PASS tương ứng) + 4 derivation mới (Hawking, 0νββ, SGWB, DM). Tất cả kết quả Phase 6 mang tuyên bố phạm vi trung thực rõ ràng xác định cái gì kế thừa từ định lý ngoại vs cái gì thực sự SPT-mới.
Trạng thái hiện tại:
- 64 Định luật / 71 nguyên lý / 66 SymPy scripts / 60 Tier-B EXACT + 6 Tier-A PASS
- 17+ test falsifier lên lịch 2025-2035+
- Thống nhất liên sector: shell-13 (4 sector), shell-40 (vũ trụ học + vị), cascade-shell-36 (EW + DM, MỚI), closure Q_3→Q_6 (QCD + hadron + Hawking), ε = 1/(8π·Q_7²) (GW + SGWB, MỚI)
Phạm vi trung thực: cái này vẫn là dự án nghiên cứu cá nhân với bản ghi nhất quán nội tại thôi. Verify nội tại SymPy ≠ sự thật thực nghiệm. Peer review chính thống đang chờ. Mục tiêu Phase 7+ (ontology substrate, QG nghiêm ngặt, Yang-Mills OS-axiom) là vấn đề mở sâu chia sẻ với cộng đồng vật lý lý thuyết rộng hơn.
Mốc tiếp theo: Đợt 35+ Phase 7 bắt đầu với mục dễ tractable (cascade EOM d_0(t), RG running, derivation nghiêm ngặt coset C(7,4)), để mục sâu nhất (ontology substrate, QG đầy đủ) cho phase sau.
Bình luận — Checkpoint Thống kê Khung SPT — Đợt 34 (11/05/2026 v3.36, Phase 6 hoàn thành)